architectural plan
Danh từ:
- Bản vẽ kiến trúc: Một bản vẽ kỹ thuật, thường theo tỷ lệ, mô tả cấu trúc, bố cục và thiết kế của một tòa nhà hoặc công trình. "Architectural plan" là tài liệu chi tiết dùng để hướng dẫn xây dựng.
- (Bản vẽ kiến trúc cho thư viện mới bao gồm các sơ đồ mặt bằng chi tiết.)
- (Hội đồng thành phố đã phê duyệt bản vẽ kiến trúc sau khi xem xét kỹ lưỡng.)
- (Cô ấy nghiên cứu bản vẽ kiến trúc để hiểu cấu trúc của tòa nhà.)
"to draw up an architectural plan": soạn thảo một bản vẽ kiến trúc.
The architect spent months drawing up an architectural plan for the museum. (Kiến trúc sư đã dành nhiều tháng để soạn thảo bản vẽ kiến trúc cho bảo tàng.)"to revise an architectural plan": sửa đổi bản vẽ kiến trúc.
Due to budget constraints, they had to revise the architectural plan. (Do hạn chế ngân sách, họ phải sửa đổi bản vẽ kiến trúc.)
Architectural (adj): thuộc về kiến trúc.
The architectural design of the building is modern. (Thiết kế kiến trúc của tòa nhà mang phong cách hiện đại.)Plan (n): kế hoạch, bản vẽ (thường dùng riêng lẻ, nhưng khi kết hợp với "architectural" có nghĩa chuyên ngành).
He showed me the plan for the new house. (Anh ấy cho tôi xem bản vẽ cho ngôi nhà mới.)
Blueprint: bản thiết kế (thường dùng trong xây dựng).
The contractor followed the blueprint exactly. (Nhà thầu đã tuân thủ chính xác bản thiết kế.)Floor plan: sơ đồ mặt bằng (một phần của bản vẽ kiến trúc).
The floor plan shows the arrangement of rooms. (Sơ đồ mặt bằng cho thấy cách bố trí các phòng.)
- Không có cụm động từ trực tiếp với "architectural plan", nhưng có thể dùng: "to plan out": lên kế hoạch chi tiết. (Họ đã lên kế hoạch chi tiết cho bản vẽ kiến trúc của toàn bộ khu phức hợp.)
- "back to the drawing board": quay lại bàn vẽ (nghĩa là phải bắt đầu lại từ đầu khi kế hoạch thất bại). (Sau khi bản vẽ kiến trúc bị từ chối, họ phải quay lại bàn vẽ.)