architecturally

architecturally

This building is architecturally interesting for its unique curved facade.

Định nghĩa

Trạng từ (Phó từ): - Về mặt kiến trúc, theo quan điểm kiến trúc: "architecturally" được dùng để chỉ cách nhìn nhận, đánh giá hoặc mô tả một điều đó liên quan đến lĩnh vực kiến trúc, thiết kế cấu trúc của một công trình. - Liên quan đến thiết kế hoặc phong cách xây dựng: Từ này nhấn mạnh vào khía cạnh kiến trúc, thường được dùng để phân biệt với các khía cạnh khác như thẩm mỹ, chức năng hoặc lịch sử.

dụ sử dụng
  • (Tòa nhà này xấu, nhưng về mặt kiến trúc thì rất thú vị.)
  • (Thành phố này đa dạng về mặt kiến trúc, với các phong cách từ nhiều thế kỷ khác nhau.)
  • (Về mặt kiến trúc, ngôi nhà một kiệt tác, mặc dù thiếu các tiện nghi hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "architecturally significant": ý nghĩa về mặt kiến trúc.
    • The cathedral is considered architecturally significant due to its Gothic design. (Nhà thờ được coi ý nghĩa về mặt kiến trúc nhờ thiết kế Gothic.)
  • "architecturally sound": vững chắc về mặt kiến trúc.
    • Despite its age, the bridge remains architecturally sound. (Mặc dù đã , cây cầu vẫn vững chắc về mặt kiến trúc.)
  • "architecturally challenging": thách thức về mặt kiến trúc.
    • The project was architecturally challenging because of the steep terrain. (Dự án này rất thách thức về mặt kiến trúc địa hình dốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Architectural (tính từ): thuộc về kiến trúc.
    • The architectural design of the building is unique. (Thiết kế kiến trúc của tòa nhà rất độc đáo.)
  • Architecture (danh từ): kiến trúc.
    • Modern architecture often emphasizes simplicity. (Kiến trúc hiện đại thường nhấn mạnh sự đơn giản.)
  • Architect (danh từ): kiến trúc sư.
    • The architect planned the entire city layout. (Kiến trúc sư đã lên kế hoạch cho toàn bộ bố cục thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Structurally: về mặt cấu trúc (thường dùng để chỉ sự vững chắc, nhưng ít nhấn mạnh yếu tố thiết kế như "architecturally").
  • Design-wise: về mặt thiết kế (có thể bao gồm cả kiến trúc các yếu tố thẩm mỹ khác).
  • From an architectural standpoint: từ góc nhìn kiến trúc (cụm từ tương đương, thường dùng trong văn viết).
Thành ngữ liên quan
  • "architecturally speaking": nói về mặt kiến trúc (thường dùng mở đầu câu để giới thiệu một nhận xét).
    • Architecturally speaking, the palace is a blend of Baroque and Renaissance styles. (Nói về mặt kiến trúc, cung điện sự pha trộn giữa phong cách Baroque Phục hưng.)