architeuthis

architeuthis

A giant architeuthis swims in the deep ocean.

Định nghĩa

Architeuthis (Danh từ): Một chi mực khổng lồ, được coi loài thân mềm lớn nhất từng được biết đến (dài tới 60 feet, khoảng 18 mét). Mặc dù chưa từng được quan sát trực tiếp trong môi trường sống tự nhiên, loài này tồn tại chủ yếu qua các mẫu vật dạt vào bờ biển hoặc trong dạ dày cá voi.

dụ sử dụng
  • (Architeuthis một sinh vật bí ẩn sốngđại dương sâu thẳm.)
  • (Các nhà khoa học chỉ mới nghiên cứu một vài mẫu vật của architeuthis.)
  • (Truyền thuyết về quái vật Kraken có thể bắt nguồn từ những lần nhìn thấy architeuthis.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "architeuthis dux": Tên khoa học chính xác của loài mực khổng lồ phổ biến nhất.

    • The species Architeuthis dux is the most widely recognized giant squid. (Loài Architeuthis dux loài mực khổng lồ được công nhận rộng rãi nhất.)
  • "architeuthis" trong văn học: Thường xuất hiện như biểu tượng của sự huyền bí nỗi sợ hãi từ biển cả.

    • In many novels, the architeuthis represents the unknown depths of the ocean. (Trong nhiều tiểu thuyết, architeuthis đại diện cho những vực sâu chưa được khám phá của đại dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Giant squid (Danh từ): Mực khổng lồ (tên thông dụng thay thế cho architeuthis).

    • The giant squid is rarely seen alive. (Mực khổng lồ hiếm khi được nhìn thấy còn sống.)
  • Colossal squid (Danh từ): Mực to lớn (loài khác, Mesonychoteuthis hamiltoni, lớn hơn architeuthis về trọng lượng).

    • The colossal squid is heavier but shorter than the architeuthis. (Mực to lớn nặng hơn nhưng ngắn hơn architeuthis.)
Từ đồng nghĩa
  • Giant squid: Mực khổng lồ (từ thông dụng nhất).
  • Kraken (từ thần thoại): Quái vật biển huyền thoại, thường được cho dựa trên architeuthis.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "architeuthis" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "architeuthis". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các câu nói về sự bí ẩn: - "The architeuthis of the deep": Ẩn dụ cho điều đó khó nắm bắt hoặc huyền bí. - Her thoughts were like the architeuthis of the deep, rarely surfacing. (Suy nghĩ của ấy như architeuthisvực sâu, hiếm khi nổi lên.)