archiver
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Lưu trữ: Hành động thu thập, sắp xếp và cất giữ tài liệu, dữ liệu hoặc thông tin một cách có hệ thống để bảo quản lâu dài và có thể tra cứu trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Il faut archiver ces documents importants pour les consulter plus tard. (Cần phải lưu trữ những tài liệu quan trọng này để tham khảo sau này.)
- La bibliothèque archive tous les journaux locaux depuis 1900. (Thư viện lưu trữ tất cả các tờ báo địa phương từ năm 1900.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Archiver un dossier": Lưu trữ một hồ sơ, một tập tin.
- Après clôture du projet, nous allons archiver le dossier. (Sau khi dự án kết thúc, chúng tôi sẽ lưu trữ hồ sơ.)
- "Archiver des données numériques": Lưu trữ dữ liệu số.
- La loi exige d'archiver les emails professionnels pendant cinq ans. (Luật yêu cầu lưu trữ email công việc trong năm năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Archive (n.f): Kho lưu trữ, tài liệu lưu trữ.
- Les archives nationales contiennent des documents historiques précieux. (Cục lưu trữ quốc gia chứa đựng những tài liệu lịch sử quý giá.)
- Archivage (n.m): Hành động lưu trữ, quy trình lưu trữ.
- L'archivage électronique est devenu une pratique courante. (Lưu trữ điện tử đã trở thành một thông lệ phổ biến.)
- Archiveur / Archiviste (n.m/f): Người làm công tác lưu trữ, nhân viên lưu trữ.
- L'archiviste est responsable de la conservation des documents anciens. (Nhân viên lưu trữ chịu trách nhiệm bảo quản các tài liệu cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Conserver: Bảo quản, giữ gìn.
- Classer: Phân loại, sắp xếp vào hồ sơ.
- Stocker: Lưu kho, tích trữ (thường dùng cho hàng hóa, dữ liệu).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
- Aller archiver: Được đem đi lưu trữ (thường dùng cho tài liệu).
- Ces vieux contrats peuvent aller archiver. (Những hợp đồng cũ này có thể đem đi lưu trữ.)
- Faire archiver: Cho lưu trữ, thực hiện việc lưu trữ.
- Le service comptable fait archiver les factures chaque année. (Bộ phận kế toán cho lưu trữ hóa đơn mỗi năm.)
ngoại động từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) lưu trữ