archiépiscopat

Học thuật
Thân thiện
archiépiscopat

L'archevêque exerce son archiépiscopat dans la cathédrale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chức tổng giám mục: Chức vụ, địa vị hoặc nhiệm kỳ của một tổng giám mục trong Giáo hội Công giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'archevêque a été nommé à l'archiépiscopat de Paris. (Vị tổng giám mục đã được bổ nhiệm vào chức tổng giám mục Paris.)
    • Son archiépiscopat a été marqué par de nombreuses réformes. (Nhiệm kỳ tổng giám mục của ngài được đánh dấu bởi nhiều cải cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "durée de l'archiépiscopat": thời gian tại nhiệm của một tổng giám mục.
    • La durée de son archiépiscopat fut relativement courte. (Thời gian ông tại nhiệm chức tổng giám mục tương đối ngắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Archevêque (danh từ giống đực): tổng giám mục.
  • Archevêché (danh từ giống đực): tổng giáo phận, tòa tổng giám mục.
  • Épiscopat (danh từ giống đực): chức giám mục, nhiệm kỳ giám mục.
Từ đồng nghĩa
  • Fonction d'archevêque: chức vụ tổng giám mục.
  • Siège archiépiscopal: tòa tổng giám mục (nghĩa liên quan đến địa phận).
Thành ngữ liên quan
archiépiscopat

L'archevêque exerce son archiépiscopat dans la cathédrale.

danh từ giống đực
  1. chức tổng giám mục