archpriest

archpriest

The archpriest leads the congregation in prayer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tổng linh mục: "archpriest" chỉ một chức sắc cao cấp trong Giáo hội, thường một linh mục thẩm quyền phẩm trật cao hơn các linh mục thông thường. Trong lịch sử, đây một chức danh quan trọng trong các giáo phận, đôi khi tương đương với một giám mục hoặc một phó tế cao cấp.
    • Chức vụ danh dự: Trong một số bối cảnh, "archpriest" cũng được dùng như một tước hiệu danh dự dành cho các linh mục lâu năm hoặc đóng góp lớn cho giáo hội.
dụ sử dụng
  • (Vị tổng linh mục chủ trì buổi lễ trọng thể tại nhà thờ chính tòa.)
  • (Ông được bổ nhiệm làm tổng linh mục của giáo phận sau nhiều năm phục vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Archpriest" trong lịch sử: Thuật ngữ này từng được dùng trong Giáo hội Công giáo La Chính thống giáo Đông phương để chỉ một linh mục đứng đầu một nhóm giáo sĩ hoặc một khu vực giáo hội nhất định.
    • The archpriest of the basilica was responsible for overseeing all liturgical activities. (Vị tổng linh mục của vương cung thánh đường chịu trách nhiệm giám sát mọi hoạt động phụng vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Archpriesthood (danh từ): chức vụ hoặc thẩm quyền của một tổng linh mục.
    • He was elevated to the archpriesthood after decades of faithful service. (Ông được thăng lên chức tổng linh mục sau nhiều thập kỷ phục vụ trung thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Tổng tế: một thuật ngữ tương tự trong một số bối cảnh tôn giáo khác, nhưng thường mang nghĩa rộng hơn.
  • Linh mục cao cấp: nhấn mạnh phẩm trật cao hơn so với linh mục thông thường.
Các cụm từ liên quan
  • Archpriest of the cathedral: tổng linh mục của nhà thờ chính tòa.
    • The archpriest of the cathedral led the Easter vigil. (Vị tổng linh mục của nhà thờ chính tòa chủ trì lễ canh thức Phục sinh.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với từ này, "archpriest" một thuật ngữ chuyên ngành tôn giáo.)