archéoptéryx

Học thuật
Thân thiện
archéoptéryx

Un archéoptéryx est perché sur une branche dans une forêt préhistorique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chim thủy tổ (hóa thạch): Một loài động vật tiền sử đã hóa thạch, được coi là một trong những dạng chuyển tiếp sớm nhất giữa khủng long chim, đặc điểm của cả hai nhóm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'archéoptéryx est un fossile célèbre. (Chim thủy tổmột hóa thạch nổi tiếng.)
    • Les scientifiques étudient l'archéoptéryx pour comprendre l'évolution des oiseaux. (Các nhà khoa học nghiên cứu chim thủy tổ để hiểu về sự tiến hóa của loài chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "comme un archéoptéryx": (nghĩa bóng, hiếm dùng) để chỉ một thứ đó rất cổ xưa hoặc lỗi thời.
    • Ce logiciel est comme un archéoptéryx dans le monde de l'informatique. (Phần mềm này giống như một chim thủy tổ trong thế giới tin học.)
Biến thể từ gần giống
  • Fossile (n.m): hóa thạch.
  • Dinosaure à plumes (n.m): khủng long lông .
Từ đồng nghĩa
  • Oiseau primitif: chim nguyên thủy.
  • Forme transitionnelle: dạng chuyển tiếp (trong ngữ cảnh tiến hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

archéoptéryx

Un archéoptéryx est perché sur une branche dans une forêt préhistorique.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim thủy tổ (hóa thạch)