archéoptéryx
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chim thủy tổ (hóa thạch): Một loài động vật tiền sử đã hóa thạch, được coi là một trong những dạng chuyển tiếp sớm nhất giữa khủng long và chim, có đặc điểm của cả hai nhóm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'archéoptéryx est un fossile célèbre. (Chim thủy tổ là một hóa thạch nổi tiếng.)
- Les scientifiques étudient l'archéoptéryx pour comprendre l'évolution des oiseaux. (Các nhà khoa học nghiên cứu chim thủy tổ để hiểu về sự tiến hóa của loài chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "comme un archéoptéryx": (nghĩa bóng, hiếm dùng) để chỉ một thứ gì đó rất cổ xưa hoặc lỗi thời.
- Ce logiciel est comme un archéoptéryx dans le monde de l'informatique. (Phần mềm này giống như một chim thủy tổ trong thế giới tin học.)
Biến thể và từ gần giống
- Fossile (n.m): hóa thạch.
- Dinosaure à plumes (n.m): khủng long có lông vũ.
Từ đồng nghĩa
- Oiseau primitif: chim nguyên thủy.
- Forme transitionnelle: dạng chuyển tiếp (trong ngữ cảnh tiến hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ giống đực
- (động vật học) chim thủy tổ (hóa thạch)