arciform
Định nghĩa
Tính từ: arciform có nghĩa là có hình dạng như một vòm cong hoặc hình cung, thường được dùng để mô tả các cấu trúc hoặc vật thể có đường cong giống như một cái cung.
Ví dụ sử dụng
- (Cây cầu có thiết kế hình vòm cho phép tàu thuyền đi qua bên dưới.)
- (Trần nhà hình vòm của nhà thờ lớn được trang trí bằng những bức bích họa tinh xảo.)
Cách sử dụng nâng cao
- thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kiến trúc, sinh học hoặc địa chất để mô tả các cấu trúc cong tự nhiên hoặc nhân tạo.
- The arciform shape of the rainbow is a result of light refraction. (Hình dạng vòm của cầu vồng là kết quả của sự khúc xạ ánh sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Arc (danh từ): hình cung, vòm.
- Arcuate (tính từ): cong hình cung.
- Arched (tính từ): có hình vòm.
Từ đồng nghĩa
- Arched (hình vòm): phổ biến hơn, dùng để mô tả bất kỳ cấu trúc cong nào.
- Curved (cong): rộng hơn, bao gồm nhiều loại đường cong.
- Bowed (uốn cong): thường dùng cho vật thể bị uốn cong.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với , nhưng có thể liên quan đến "arch over" (vòm che phủ).
- The trees arch over the path, creating a natural tunnel. (Những cái cây vòm che phủ con đường, tạo thành một đường hầm tự nhiên.)