arctic archipelago
Định nghĩa
Danh từ ghép: "arctic archipelago" (quần đảo Bắc Cực) chỉ một nhóm các đảo nằm ở khu vực Bắc Cực, đặc biệt là các đảo nằm ở phía bắc của lục địa Canada và Vòng Bắc Cực.
Ví dụ sử dụng
- (Quần đảo Bắc Cực của Canada bao gồm nhiều hòn đảo lớn như đảo Baffin.)
- (Các nhà thám hiểm đã nghiên cứu động vật hoang dã của quần đảo Bắc Cực trong nhiều thế kỷ.)
Cách sử dụng nâng cao
- "the Arctic Archipelago" (viết hoa): thường dùng để chỉ một quần đảo cụ thể, như Quần đảo Bắc Cực thuộc Canada.
- The Arctic Archipelago is a vast region of frozen tundra. (Quần đảo Bắc Cực là một vùng lãnh nguyên băng giá rộng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Arctic (adj): thuộc về Bắc Cực.
- The arctic climate is extremely cold. (Khí hậu Bắc Cực cực kỳ lạnh giá.)
- Archipelago (n): quần đảo (một nhóm đảo nói chung).
- Indonesia is the world's largest archipelago. (Indonesia là quần đảo lớn nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Northern archipelago: quần đảo phía bắc (mô tả chung chung hơn).
- Polar island group: nhóm đảo vùng cực (nhấn mạnh vị trí địa lý).
Các cụm từ liên quan
- High Arctic: vùng Bắc Cực cao (phần cực bắc của Bắc Cực).
- The High Arctic is home to polar bears. (Vùng Bắc Cực cao là nơi sinh sống của gấu Bắc Cực.)
- Canadian Arctic: vùng Bắc Cực thuộc Canada.
- The Canadian Arctic includes the arctic archipelago. (Vùng Bắc Cực thuộc Canada bao gồm quần đảo Bắc Cực.)