arctic ground squirrel

arctic ground squirrel

The arctic ground squirrel stands on its hind legs near its burrow.

Định nghĩa

Danh từ: Sóc đất Bắc Cực - "Arctic ground squirrel" một loài sóc đất lớn, sốngvùng cực bắc của Bắc Mỹ. Loài này khả năng thích nghi đặc biệt với khí hậu lạnh giá, bao gồm lớp lông dày tập tính ngủ đông kéo dài.

dụ sử dụng
  • (Sóc đất Bắc Cực ngủ đông tới tám tháng mỗi năm.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu sóc đất Bắc Cực để hiểu cách động vật thích nghi với cái lạnh khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arctic ground squirrel" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc động vật học để chỉ một loài cụ thể thuộc chi .
    • The arctic ground squirrel is the only species in its genus found north of the Arctic Circle. (Sóc đất Bắc Cực loài duy nhất trong chi của được tìm thấyphía bắc Vòng Bắc Cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Squirrel (danh từ): sóc (nói chung).
    • A squirrel is a small rodent with a bushy tail. (Sóc một loài gặm nhấm nhỏ đuôi .)
  • Ground squirrel (danh từ): sóc đất (một phân nhóm sóc sống trên mặt đất thay vì trên cây).
    • Ground squirrels are often seen in open fields. (Sóc đất thường được nhìn thấycác cánh đồng trống.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là sóc đất vùng cực hoặc sóc đất Bắc Cực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "arctic ground squirrel".