arctic skua
Định nghĩa
Danh từ: Một loài chim biển thuộc họ cướp biển (Stercorariidae), có tên khoa học Stercorarius parasiticus. "arctic skua" là một loại "jaeger" (chim cướp biển) sống ở vùng Bắc Cực và di cư xuống phía Nam vào mùa đông. Loài chim này nổi tiếng với hành vi cướp thức ăn từ các loài chim biển khác.
Ví dụ sử dụng
- (Chim cướp biển Bắc Cực nổi tiếng với hành vi hung hăng đối với các loài chim biển khác.)
- (Vào mùa hè, bạn có thể bắt gặp chim cướp biển Bắc Cực ở các khu vực phía Bắc châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "arctic skua" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc điểu học (nghiên cứu về chim) để mô tả tập tính săn mồi và di cư của loài này.
- The arctic skua is a kleptoparasite, stealing fish from gulls and terns. (Chim cướp biển Bắc Cực là loài ký sinh trộm cắp, lấy cắp cá từ mòng biển và nhàn biển.)
Biến thể và từ gần giống
Jaeger (n): tên gọi chung cho các loài chim cướp biển trong tiếng Anh (đặc biệt ở Bắc Mỹ).
- The jaeger family includes the arctic skua, pomarine skua, and long-tailed skua. (Họ chim cướp biển bao gồm chim cướp biển Bắc Cực, chim cướp biển mập mạp và chim cướp biển đuôi dài.)
Parasitic jaeger (n): tên gọi đồng nghĩa với "arctic skua" trong tiếng Anh, nhấn mạnh tập tính ký sinh trộm cắp.
- The parasitic jaeger is another name for the arctic skua. (Chim cướp biển ký sinh là tên gọi khác của chim cướp biển Bắc Cực.)
Từ đồng nghĩa
- Parasitic jaeger: tên gọi thay thế, phổ biến hơn ở Bắc Mỹ.
- Bonxie: (tên gọi thông tục ở Scotland) loài chim cướp biển, nhưng thường chỉ loài lớn hơn (great skua), đôi khi nhầm lẫn với arctic skua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Skua off: (không phổ biến) dùng để mô tả hành động đuổi chim khác đi.
- The arctic skua skuaed off the tern from its catch. (Chim cướp biển Bắc Cực đuổi con nhàn biển ra khỏi con mồi của nó.)
Thành ngữ liên quan
- "Like an arctic skua": dùng để chỉ hành vi hung hăng, cướp đoạt hoặc quấy rối.
- He swooped in like an arctic skua to take the last piece of cake. (Anh ta lao vào như một con chim cướp biển Bắc Cực để lấy miếng bánh cuối cùng.)