arctic willow
Danh từ:
- Cây liễu Bắc Cực: "arctic willow" là một loại cây bụi thấp, mọc bò lan, thuộc họ Liễu (Salix), có nguồn gốc từ vùng Bắc Cực của châu Âu và châu Mỹ. Loài cây này thích nghi với khí hậu lạnh giá, thường cao dưới 15 cm, có lá nhỏ và lông mịn để chống chịu gió lạnh.
The arctic willow is one of the few plants that can survive in the harsh tundra environment.
(Cây liễu Bắc Cực là một trong số ít loài thực vật có thể sống sót trong môi trường lãnh nguyên khắc nghiệt.)Reindeer often feed on arctic willow during the winter months.
(Tuần lộc thường ăn cây liễu Bắc Cực trong những tháng mùa đông.)
- "arctic willow" trong sinh thái học: Loài cây này đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định đất và cung cấp thức ăn cho động vật Bắc Cực như tuần lộc và lemming. (Hệ thống rễ của cây liễu Bắc Cực giúp ngăn xói mòn đất ở các vùng băng vĩnh cửu.)
Willow (n): cây liễu (chi Salix nói chung).
The weeping willow is a common ornamental tree in temperate regions. (Cây liễu rủ là loài cây cảnh phổ biến ở vùng ôn đới.)Arctic (adj): thuộc về Bắc Cực.
Arctic foxes have thick fur to survive the cold. (Cáo Bắc Cực có bộ lông dày để sống sót qua cái lạnh.)
Salix arctica: tên khoa học của cây liễu Bắc Cực.
Salix arctica is a pioneer species in Arctic ecosystems. (Salix arctica là loài tiên phong trong hệ sinh thái Bắc Cực.)Dwarf willow: cây liễu lùn (một tên gọi khác cho các loài liễu nhỏ mọc thấp).
Dwarf willow is often found in alpine and Arctic regions. (Cây liễu lùn thường được tìm thấy ở vùng núi cao và Bắc Cực.)