arctic wolf

arctic wolf

An arctic wolf stands on a snowy ridge under the northern lights.

Định nghĩa

Danh từ: Sói Bắc Cực (danh pháp khoa học: Canis lupus arctos), một loài sói xám sốngvùng Bắc Cực thuộc Bắc Mỹ, bộ lông trắng phần chóp đuôi màu đen.

dụ sử dụng
  • (Bộ lông trắng của sói Bắc Cực giúp ngụy trang trong tuyết.)
  • (Sói Bắc Cực săn mồi theo bầy đàn để bắt con mồi nhưxạ hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "arctic wolf" có thể được dùng trong sinh thái học để chỉ một phân loài đặc biệt của sói xám, thích nghi với môi trường khắc nghiệt.
  • Trong văn học hoặc phim ảnh, "arctic wolf" thường tượng trưng cho sự hoang dã, sức mạnh khả năng sinh tồn.
Biến thể từ gần giống
  • Arctic wolf cub (danh từ): con non của sói Bắc Cực.
    • The arctic wolf cub stays close to its mother for warmth. (Sói Bắc Cực con luôngần mẹ để giữ ấm.)
  • Arctic wolf pack (danh từ): bầy sói Bắc Cực.
    • An arctic wolf pack can travel up to 50 kilometers a day. (Một bầy sói Bắc Cực có thể di chuyển tới 50 km mỗi ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • White wolf: sói trắng (tên gọi khác dựa trên màu lông).
  • Polar wolf: sói vùng cực (tên gọi khác, dùng để chỉ loài sói nàyBắc Cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "arctic wolf". Tuy nhiên, có thể dùng động từ: - Hunt like an arctic wolf: săn mồi như sói Bắc Cực (mang tính ẩn dụ). - The team had to hunt like an arctic wolf to survive the harsh winter. (Đội phải săn mồi như sói Bắc Cực để sống sót qua mùa đông khắc nghiệt.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "arctic wolf". Tuy nhiên, có thể sử dụng: - Lone wolf (sói đơn độc): không liên quan đến "arctic wolf" nhưng dùng để chỉ người thích hành động một mình. - He prefers to work alone, like a lone wolf. (Anh ấy thích làm việc một mình, như một con sói đơn độc.)

Từ gần giống