arctic zone

arctic zone

The polar bear walks across the arctic zone.

Định nghĩa

Danh từ: - Vùng Bắc Cực: "arctic zone" chỉ khu vực địa nằmphía bắc của Vòng Bắc Cực (Arctic Circle), tập trung quanh Bắc Cực (North Pole). Đây một trong hai vùng cực của Trái Đất, đặc điểm khí hậu lạnh giá, băng tuyết phủ quanh năm.

dụ sử dụng
  • (Vùng Bắc Cực được biết đến với cái lạnh khắc nghiệt mùa đông dài.)
  • (Nhiều loài độc đáo, như gấu Bắc Cực, sốngvùng Bắc Cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the arctic zone": trong phạm vi vùng Bắc Cực.

    • Research stations are established within the arctic zone to study climate change. (Các trạm nghiên cứu được thành lập trong vùng Bắc Cực để nghiên cứu biến đổi khí hậu.)
  • "the arctic zone's ecosystem": hệ sinh thái của vùng Bắc Cực.

    • The arctic zone's ecosystem is fragile and sensitive to temperature changes. (Hệ sinh thái của vùng Bắc Cực rất mong manh nhạy cảm với sự thay đổi nhiệt độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Arctic (adj): thuộc về Bắc Cực.

    • Arctic conditions can be dangerous for unprepared travelers. (Điều kiện Bắc Cực có thể nguy hiểm cho những du khách không chuẩn bị.)
  • Subarctic zone (n): vùng cận Bắc Cực (khu vực ngay phía nam vùng Bắc Cực, khí hậu ấm hơn một chút).

    • The subarctic zone has forests, unlike the treeless arctic zone. (Vùng cận Bắc Cực rừng, khác với vùng Bắc Cực không cây cối.)
Từ đồng nghĩa
  • Polar region: vùng cực (chỉ chung cả Bắc Cực Nam Cực).
  • Frigid zone: vùng lạnh giá (một thuật ngữ cổ điển chỉ các vùng cực).
Các cụm từ liên quan
  • Arctic Circle: Vòng Bắc Cực (đường vĩ tuyến 66.5°B, ranh giới của vùng Bắc Cực).
    • The arctic zone begins north of the Arctic Circle. (Vùng Bắc Cực bắt đầu từ phía bắc của Vòng Bắc Cực.)
Thành ngữ liên quan
  • "the arctic zone of...": vùng Bắc Cực của... (dùng ẩn dụ để chỉ một khu vực cực kỳ lạnh lẽo hoặc xa xôi).
    • This frozen lake feels like the arctic zone of the mountains. (Hồ đóng băng này giống như vùng Bắc Cực của dãy núi vậy.)