arctiid moth

arctiid moth

The arctiid moth rests on a green leaf with its wings spread wide.

Định nghĩa

Danh từ: "arctiid moth" một loài bướm đêm thuộc họ Erebidae (trước đây họ Arctiidae), thân hình chắc nịch cánh rộng. Đặc điểm nổi bật của chúng cánh các sọc hoặc đốm màu sắc rõ rệt, thường sự kết hợp giữa các màu như đen, trắng, cam hoặc vàng. Ấu trùng (sâu bướm) của chúng lông , thường được gọi là "sâu bướm lông" (woolly bear caterpillars).

dụ sử dụng
  • (Loài bướm đêm arctiid dễ dàng được nhận ra nhờ đôi cánh đốm sáng màu.)
  • (Ấu trùng của bướm đêm arctiid những con sâu bướm lông, có thể được tìm thấy trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "arctiid moth species": các loài cụ thể trong họ này, như (bướm đêm lông trắng) hoặc (bướm đêm gấu).
    • Many arctiid moth species are known for their chemical defenses against predators. (Nhiều loài bướm đêm arctiid được biết đến với khả năng phòng vệ hóa học chống lại kẻ săn mồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Arctiidae (danh từ số nhiều): tên họ của các loài bướm đêm này, hiện nay thường được xếp vào họ Erebidae.
    • The family Arctiidae includes many colorful moths. (Họ Arctiidae bao gồm nhiều loài bướm đêm sặc sỡ.)
  • Arctiine (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến họ Arctiidae.
    • Arctiine moths are often studied for their warning coloration. (Các loài bướm đêm thuộc họ Arctiidae thường được nghiên cứu màu sắc cảnh báo của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiger moth: tên gọi thông thường của nhiều loài bướm đêm trong họ Arctiidae, do các sọc hoặc đốm sáng trên cánh giống như vằn của hổ.
    • The tiger moth is a type of arctiid moth. (Bướm đêm hổ một loại bướm đêm arctiid.)
  • Woolly bear moth: tên gọi dựa trên ấu trùng lông của chúng.
    • The woolly bear moth is another common name for some arctiid moths. (Bướm đêm gấu lông một tên gọi phổ biến khác cho một số loài bướm đêm arctiid.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "arctiid moth".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "arctiid moth".