arctium

arctium

The hiker brushed the clinging arctium from his wool socks.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây ngưu bàng: "Arctium" tên chi thực vật trong họ Cúc (Asteraceae), bao gồm các loài cây ngưu bàng. Đây loại cây thân thảo hai năm, to, hoa màu tím, quả gai móc dễ bám vào lông động vật hoặc quần áo. Rễ cây ngưu bàng thường được dùng trong y học cổ truyền ẩm thực.

dụ sử dụng
  • (Cây ngưu bàng được biết đến với những quả gai bám vào quần áo.)
  • (Rễ cây ngưu bàng thường được dùng trong y học cổ truyền đặc tính giải độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Arctium lappa: Loài phổ biến nhất trong chi Arctium, còn gọi là ngưu bàng lớn.
    • Arctium lappa is cultivated for its edible root in many Asian cuisines. (Arctium lappa được trồng để lấy rễ ăn được trong nhiều nền ẩm thực châu Á.)
  • Arctium minus: Loài ngưu bàng nhỏ, thường mọc hoang.
    • Arctium minus is considered a weed in some regions. (Arctium minus được coi cỏ dạimột số vùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Burdock (n): Tên gọi thông thường của cây ngưu bàng trong tiếng Anh, tương đương với "arctium".
    • Burdock root is a common ingredient in Japanese cuisine. (Rễ ngưu bàng một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản.)
  • Arctiid (adj): Thuộc về chi Arctium.
Từ đồng nghĩa
  • Ngưu bàng: Tên gọi tiếng Việt phổ biến cho các loài trong chi Arctium.
  • Cây đầu ngựa: Một tên gọi khác dựa trên đặc điểm quả gai móc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "arctium".

Thành ngữ liên quan
  • To stick like a burr: Bám chặt như gai ngưu bàng (ám chỉ sự dai dẳng, khó thoát).
    • He sticks like a burr, always following me around. (Anh ta bám chặt như gai ngưu bàng, luôn theo tôi khắp nơi.)