arctocephalus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi hải cẩu lông (giống Arctocephalus): "arctocephalus" là tên khoa học của một chi động vật có vú biển thuộc họ hải cẩu tai (Otariidae), thường được gọi là hải cẩu lông. Chúng sống chủ yếu ở Nam Bán cầu và có đặc điểm nổi bật là lớp lông dày, mượt.
Ví dụ sử dụng
- (Arctocephalus là một chi bao gồm nhiều loài hải cẩu lông.)
- (Hải cẩu lông Galápagos thuộc về chi Arctocephalus.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Arctocephalus" thường xuất hiện trong các văn bản sinh học, động vật học hoặc bảo tồn động vật.
- Researchers are studying the population dynamics of Arctocephalus in the Southern Ocean. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu động thái quần thể của chi Arctocephalus ở Nam Đại Dương.)
Biến thể và từ gần giống
- Arctocephalinae (danh từ): phân họ hải cẩu lông (bao gồm cả Arctocephalus và các chi khác).
- Arctocephalinae is a subfamily within the family Otariidae. (Phân họ Arctocephalinae nằm trong họ Otariidae.)
Từ đồng nghĩa
- Fur seal (danh từ): hải cẩu lông (thuật ngữ thông dụng chỉ các loài trong chi Arctocephalus và chi Callorhinus).
- The fur seal is known for its thick undercoat. (Hải cẩu lông được biết đến với lớp lông dưới dày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "arctocephalus" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "arctocephalus" vì đây là tên khoa học, không được dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.