arctocephalus

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi hải cẩu lông (giống Arctocephalus): "arctocephalus" tên khoa học của một chi động vật biển thuộc họ hải cẩu tai (Otariidae), thường được gọi là hải cẩu lông. Chúng sống chủ yếuNam Bán cầu đặc điểm nổi bật lớp lông dày, mượt.
dụ sử dụng
  • (Arctocephalus một chi bao gồm nhiều loài hải cẩu lông.)
  • (Hải cẩu lông Galápagos thuộc về chi Arctocephalus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arctocephalus" thường xuất hiện trong các văn bản sinh học, động vật học hoặc bảo tồn động vật.
    • Researchers are studying the population dynamics of Arctocephalus in the Southern Ocean. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu động thái quần thể của chi ArctocephalusNam Đại Dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Arctocephalinae (danh từ): phân họ hải cẩu lông (bao gồm cả Arctocephalus các chi khác).
    • Arctocephalinae is a subfamily within the family Otariidae. (Phân họ Arctocephalinae nằm trong họ Otariidae.)
Từ đồng nghĩa
  • Fur seal (danh từ): hải cẩu lông (thuật ngữ thông dụng chỉ các loài trong chi Arctocephalus chi Callorhinus).
    • The fur seal is known for its thick undercoat. (Hải cẩu lông được biết đến với lớp lông dưới dày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "arctocephalus" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "arctocephalus" đây tên khoa học, không được dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.