arctonyx

arctonyx

The arctonyx digs for roots in the forest soil.

Định nghĩa

Danh từ: - Một chi động vật thuộc họ Chồn (Mustelidae): "arctonyx" dùng để chỉ một chi trong hệ thống phân loại sinh học, bao gồm các loài động vật thuộc họ Chồn. Trong tiếng Việt, chi này thường được gọi là chi Lửng lợn (còn gọi là lửng chó hoặc lửng mật).

dụ sử dụng
  • (Arctonyx một chi thuộc họ Chồn, bao gồm loài lửng lợn.)
  • (Loài Arctonyx collaris thường được tìm thấyĐông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh phân loại học: "arctonyx" thường được dùng trong các tài liệu về động vật học để chỉ một nhóm sinh vật cụ thể.
    • The genus Arctonyx is distinguished by its pig-like snout and strong claws. (Chi Arctonyx được phân biệt bởi mõm giống lợn móng vuốt khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Arctonyx collaris (danh từ): tên khoa học của loài lửng lợn châu Á.
    • Arctonyx collaris is also known as the hog badger. (Arctonyx collaris còn được gọi là lửng lợn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hog badger (danh từ): lửng lợn, tên gọi thông thường của các loài trong chi này.
  • Mustelid (danh từ): động vật thuộc họ Chồn (Mustelidae).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm từ phrasal verbs phổ biến liên quan đến từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.)