arcus zygomaticus

arcus zygomaticus

A student points to the arcus zygomaticus on a detailed anatomical skull model.

Định nghĩa

Danh từ:
Cung gò má (arcus zygomaticus) một cấu trúc xương mảnh, hình vòm, được tạo thành bởi mỏm thái dương của xương gò má (cheekbone) nối với mỏm gò má của xương thái dương (temporal bone). Cấu trúc này nằmhai bên mặt, ngay dưới hốc mắt, tạo nên phần xương nhô ra của đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ nhai cũng như cung cấp điểm bám cho các vùng mặt.

dụ sử dụng
  • (Cung gò má một mốc giải phẫu quan trọng trên khuôn mặt.)
  • (Gãy cung gò má có thể gây khó khăn khi nhai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "arcus zygomaticus fracture": gãy cung gò má, thường gặp trong chấn thương vùng mặt.
    • The patient suffered an arcus zygomaticus fracture after the accident. (Bệnh nhân bị gãy cung gò má sau tai nạn.)
  • "arcus zygomaticus prominence": độ nhô của cung gò má, ảnh hưởng đến thẩm mỹ khuôn mặt.
    • The arcus zygomaticus prominence varies among different ethnic groups. (Độ nhô của cung gò má khác nhau giữa các nhóm dân tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Zygomatic arch (danh từ): cung gò má, tên gọi thông dụng trong tiếng Anh, đồng nghĩa với "arcus zygomaticus".
    • The zygomatic arch is easily palpable on the face. (Cung gò má dễ dàng sờ thấy trên mặt.)
  • Zygomatic bone (danh từ): xương gò má, một phần cấu tạo nên cung gò má.
    • The zygomatic bone contributes to the formation of the arcus zygomaticus. (Xương gò má góp phần tạo nên cung gò má.)
Từ đồng nghĩa
  • Cung gò má (danh từ): tên gọi thuần Việt, tương đương với "arcus zygomaticus".
  • Cung tiếp hợp gò má (danh từ): thuật ngữ giải phẫu chính xác hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Arcus zygomaticus complex (danh từ): phức hợp cung gò má, bao gồm cung gò má các cấu trúc xương kế cận.
    • The arcus zygomaticus complex is often examined in maxillofacial surgery. (Phức hợp cung gò má thường được kiểm tra trong phẫu thuật hàm mặt.)
  • Arcus zygomaticus reconstruction (danh từ): tái tạo cung gò má, một kỹ thuật trong phẫu thuật thẩm mỹ hoặc chấn thương.
    • Arcus zygomaticus reconstruction requires precise surgical planning. (Tái tạo cung gò má đòi hỏi lập kế hoạch phẫu thuật chính xác.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "arcus zygomaticus" do đây thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.