ardent spirits

ardent spirits

A bartender pours ardent spirits into a crystal glass.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều: - Rượu mạnh chưng cất: "ardent spirits" một thuật ngữ cổ hoặc trang trọng dùng để chỉ các loại rượu mạnh được sản xuất bằng phương pháp chưng cất, như rượu whisky, rượu brandy, rượu vodka, hoặc rượu rum. Từ "ardent" (nóng bỏng, cháy bỏng) ở đây ám chỉ tính chất dễ cháy nồng độ cồn cao của loại đồ uống này.

dụ sử dụng
  • (Vào thế kỷ 18, việc tiêu thụ rượu mạnh chưng cất rất phổ biếnchâu Âu.)
  • (Luật pháp cấm bán rượu mạnh chưng cất cho trẻ vị thành niên.)
  • (Anh ấy thích bia hơn rượu mạnh chưng cất ít gây say hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ardent spirits" trong văn cảnh lịch sử: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản luật, tài liệu lịch sử, hoặc văn học cổ điển để phân biệt rượu mạnh với rượu vang hoặc bia.
    • The temperance movement campaigned against the dangers of ardent spirits. (Phong trào kiêng rượu đã vận động chống lại những nguy hiểm của rượu mạnh chưng cất.)
  • "ardent spirits" trong y học cổ: Đôi khi được dùng để chỉ các loại rượu tác dụng kích thích hoặc làm ấm cơ thể.
    • Doctors in the 19th century sometimes prescribed ardent spirits as a remedy for colds. (Các bác sĩ thế kỷ 19 đôi khi đơn rượu mạnh chưng cất như một phương thuốc chữa cảm lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Spirits (danh từ): rượu mạnh nói chung (thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại).
    • She ordered a glass of spirits at the bar. ( ấy gọi một ly rượu mạnh tại quầy bar.)
  • Ardent (tính từ): nồng nhiệt, mãnh liệt; trong "ardent spirits", mang nghĩa "dễ cháy" hoặc "nồng độ cao".
    • His ardent passion for justice was undeniable. (Niềm đam mê mãnh liệt về công lý của anh ấy không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Liquor: rượu mạnh (thuật ngữ phổ biến hơn).
  • Hard liquor: rượu mạnh (thường dùng trong ngữ cảnh phân biệt với bia hoặc rượu vang).
  • Distilled beverage: đồ uống chưng cất (thuật ngữ kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To drink ardent spirits: uống rượu mạnh chưng cất.
    • The sailors often drank ardent spirits to warm themselves on cold nights. (Các thủy thủ thường uống rượu mạnh chưng cất để làm ấm người vào những đêm lạnh giá.)
Thành ngữ liên quan
  • To be fond of ardent spirits: thích uống rượu mạnh.
    • He was known to be fond of ardent spirits and often hosted lavish parties. (Ông ấy nổi tiếng thích uống rượu mạnh thường tổ chức các bữa tiệc xa hoa.)