area 17 of brodmann
A scientist points to a labeled diagram of area 17 of Brodmann on a classroom chart.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vùng 17 của Brodmann: Một khu vực cụ thể trong vỏ não, nằm ở thùy chẩm (occipital lobe). Đây là vùng vỏ não thị giác sơ cấp (primary visual cortex), nơi nhận các sợi thần kinh từ thể gối bên (lateral geniculate body) qua dải thị giác (optic radiation). Vùng này đóng vai trò chính trong việc tiếp nhận và xử lý ban đầu các tín hiệu thị giác từ mắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The area 17 of Brodmann is crucial for processing visual information. (Vùng 17 của Brodmann rất quan trọng trong việc xử lý thông tin thị giác.)
- Damage to area 17 of Brodmann can lead to blindness in specific parts of the visual field. (Tổn thương vùng 17 của Brodmann có thể dẫn đến mù ở các phần cụ thể của trường thị giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be located in area 17 of Brodmann": nằm trong vùng 17 của Brodmann.
- The primary visual cortex is located in area 17 of Brodmann. (Vỏ não thị giác sơ cấp nằm trong vùng 17 của Brodmann.)
"to map area 17 of Brodmann": lập bản đồ vùng 17 của Brodmann.
- Neuroscientists have mapped area 17 of Brodmann to understand its functions. (Các nhà thần kinh học đã lập bản đồ vùng 17 của Brodmann để hiểu các chức năng của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Brodmann area 17 (n): biến thể cách viết khác của "area 17 of Brodmann".
- Brodmann area 17 is also known as the striate cortex. (Vùng Brodmann 17 còn được gọi là vỏ não vân.)
Primary visual cortex (n): vỏ não thị giác sơ cấp, tên gọi khác của vùng 17.
- The primary visual cortex is responsible for basic visual processing. (Vỏ não thị giác sơ cấp chịu trách nhiệm xử lý thị giác cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
- Striate cortex: vỏ não vân.
- V1: ký hiệu viết tắt cho vùng thị giác sơ cấp.
- Brodmann's area 17: vùng 17 của Brodmann.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Map out: lập bản đồ (thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu).
- Scientists map out area 17 of Brodmann to study vision. (Các nhà khoa học lập bản đồ vùng 17 của Brodmann để nghiên cứu thị giác.)
Connect to: kết nối với.
- Area 17 of Brodmann connects to higher visual areas. (Vùng 17 của Brodmann kết nối với các vùng thị giác cao hơn.)
Thành ngữ liên quan
The seat of vision: trung tâm của thị giác.
- Area 17 of Brodmann is considered the seat of vision in the brain. (Vùng 17 của Brodmann được coi là trung tâm của thị giác trong não.)
First stop for visual data: điểm dừng đầu tiên cho dữ liệu thị giác.
- As the primary visual cortex, area 17 of Brodmann is the first stop for visual data. (Là vỏ não thị giác sơ cấp, vùng 17 của Brodmann là điểm dừng đầu tiên cho dữ liệu thị giác.)