area bombing
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ném bom diện rộng, ném bom khu vực: "area bombing" chỉ chiến thuật ném bom có hệ thống và rộng khắp nhằm tàn phá một mục tiêu lớn, thường là một khu vực đông dân cư hoặc khu công nghiệp, thay vì nhắm vào các mục tiêu cụ thể, chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The city was devastated by area bombing during the war. (Thành phố đã bị tàn phá bởi chiến thuật ném bom diện rộng trong chiến tranh.)
- Area bombing is often criticized for causing high civilian casualties. (Ném bom diện rộng thường bị chỉ trích vì gây ra thương vong dân sự cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Area bombing campaign": chiến dịch ném bom diện rộng.
- The area bombing campaign targeted industrial zones and transportation hubs. (Chiến dịch ném bom diện rộng nhắm vào các khu công nghiệp và đầu mối giao thông.)
"Strategic area bombing": ném bom diện rộng chiến lược.
- Strategic area bombing was used to weaken the enemy's war economy. (Ném bom diện rộng chiến lược được sử dụng để làm suy yếu nền kinh tế chiến tranh của đối phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Area bomb (động từ): ném bom diện rộng.
- The air force decided to area bomb the city. (Lực lượng không quân quyết định ném bom diện rộng thành phố.)
- Bombing raid (danh từ): cuộc không kích.
- The bombing raid destroyed entire neighborhoods. (Cuộc không kích đã phá hủy toàn bộ khu phố.)
Từ đồng nghĩa
- Carpet bombing: ném bom rải thảm (một loại ném bom diện rộng, thường rải bom dày đặc trên một khu vực).
- Saturation bombing: ném bom bão hòa (ném bom với mật độ cao để áp đảo phòng không).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "area bombing" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật quân sự.
Thành ngữ liên quan
- "Bomb to smithereens": ném bom tan tành.
- The area was bombed to smithereens in the campaign. (Khu vực đã bị ném bom tan tành trong chiến dịch.)