areflexia
Định nghĩa
Danh từ:
Mất phản xạ: "areflexia" chỉ tình trạng không có phản xạ (reflex) ở một hoặc nhiều bộ phận cơ thể, thường là dấu hiệu của tổn thương thần kinh. Phản xạ là những phản ứng tự động của cơ thể (ví dụ: giật đầu gối khi bác sĩ gõ vào). Khi mất phản xạ, điều này cho thấy các dây thần kinh hoặc tủy sống có thể bị tổn thương.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị mất phản xạ sau khi ghi nhận sự vắng mặt của phản xạ giật đầu gối.)
- (Mất phản xạ thường là dấu hiệu của tổn thương thần kinh nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Generalized areflexia": mất phản xạ toàn thân, ảnh hưởng đến nhiều vùng cơ thể.
- Generalized areflexia may indicate a spinal cord injury. (Mất phản xạ toàn thân có thể chỉ ra chấn thương tủy sống.)
- "Localized areflexia": mất phản xạ cục bộ, chỉ xảy ra ở một vùng nhất định.
- Localized areflexia in the leg can be caused by nerve compression. (Mất phản xạ cục bộ ở chân có thể do chèn ép dây thần kinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Areflexic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến mất phản xạ.
- The areflexic patient showed no response to reflex testing. (Bệnh nhân mất phản xạ không có phản ứng với các bài kiểm tra phản xạ.)
- Reflex (danh từ): phản xạ (trái nghĩa với "areflexia").
- A normal reflex is an important sign of healthy nerves. (Phản xạ bình thường là dấu hiệu quan trọng của dây thần kinh khỏe mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Loss of reflex: mất phản xạ (cách diễn đạt thông thường hơn).
- Loss of reflex in the ankle can indicate nerve damage. (Mất phản xạ ở mắt cá chân có thể chỉ ra tổn thương thần kinh.)
- Reflex absence: sự vắng mặt của phản xạ.
- Reflex absence is a key symptom in diagnosing neurological disorders. (Sự vắng mặt của phản xạ là một triệu chứng quan trọng trong chẩn đoán rối loạn thần kinh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "areflexia" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "areflexia".)