arenaria peploides

arenaria peploides

Arenaria peploides grows along the sandy shoreline.

Định nghĩa

Danh từ:
- Loại thảo mộc mọng nước lâu năm: Arenaria peploides tên khoa học của một loài cây thân thảo sống lâu năm, mọng nước, thường mọcvùng cát ven biển. Cây này hoa nhỏ, mọc đơn độcnách lá hoặcđầu cành.

dụ sử dụng
  • (Arenaria peploides is often found on sandy beaches.)
  • (The species arenaria peploides has good salt tolerance.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học: Arenaria peploides được nghiên cứu như một loài chỉ thị cho môi trường ven biển.

    • Sự hiện diện của arenaria peploides cho thấy hệ sinh thái bãi biển còn nguyên vẹn. (The presence of arenaria peploides indicates an intact beach ecosystem.)
  • Trong thực vật học: Loài này thuộc họ Cẩm chướng (Caryophyllaceae).

    • Arenaria peploides quan hệ họ hàng gần với các loài cây trong chi Arenaria. (Arenaria peploides is closely related to other species in the genus Arenaria.)
Biến thể từ gần giống
  • Arenaria (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài thảo mộc nhỏ, thường mọcvùng cát hoặc đá.

    • Các loài trong chi Arenaria thường hoa nhỏ màu trắng. (Species in the genus Arenaria often have small white flowers.)
  • Peploides (tính từ): phần tên loài, có nghĩa "giống như cây peplum" (một loại cây khác).

    • Tên peploides chỉ hình dáng tương tự loài Peplum. (The name peploides refers to leaf shape similar to the Peplum species.)
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ biển mọng nước: tên thường gọi trong tiếng Việt cho loài Arenaria peploides.

    • Cỏ biển mọng nước thường mọc thành từng đám trên bãi cát. (The succulent sea grass often grows in clumps on sandy shores.)
  • Cây cát mọng nước: tên gọi khác dựa trên môi trường sống.

    • Cây cát mọng nước khả năng tích trữ nước trong . (The succulent sand plant can store water in its leaves.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.