arenga pinnata
Danh từ: Arenga pinnata là tên khoa học của một loài cây cọ thuộc họ Cau (Arecaceae), có nguồn gốc từ Malaysia và các khu vực Đông Nam Á. Loài cây này có thân cây cao, phần gốc được bao phủ dày đặc bởi các sợi xơ. Nó được biết đến với khả năng cung cấp nhựa ngọt dùng để làm rượu, và phần lõi thân cây có thể chế biến thành bột sắn dây (sago).
- (Cây là một loài thực vật có giá trị ở Đông Nam Á.)
- is often used to make palm wine.* (Nhựa từ cây thường được dùng để làm rượu cọ.)
Trong nông nghiệp: Arenga pinnata được trồng để thu hoạch nhựa (gọi là nước dừa cọ) và sợi xơ từ gốc cây.
- Farmers collect the sap of *Arenga pinnata by tapping the flower stalks.* (Nông dân thu hoạch nhựa của Arenga pinnata bằng cách cắt cuống hoa.)
Trong ẩm thực: Nhựa cây được lên men để tạo ra rượu cọ, hoặc nấu thành đường thốt nốt.
- The sap of *Arenga pinnata can be boiled down to produce palm sugar.* (Nhựa của Arenga pinnata có thể đun sôi để sản xuất đường thốt nốt.)
- Cây báng (tên thông thường ở Việt Nam): còn được gọi là cây báng, cây búng báng, hoặc cây đoác.
- Sợi báng: sợi xơ lấy từ gốc cây, dùng để làm chổi, dây thừng.
- The fibers from Arenga pinnata are used to make durable ropes. (Sợi xơ từ Arenga pinnata được dùng để làm dây thừng bền.)
- Cây thốt nốt (trong một số ngữ cảnh): Tuy nhiên, cây thốt nốt thực tế là , một loài khác, nhưng cả hai đều cho nhựa làm đường.
- Cây đoác: tên gọi phổ biến khác ở Việt Nam.
Arenga pinnata sap: nhựa cây Arenga pinnata.
- The *Arenga pinnata sap is sweet and nutritious.* (Nhựa cây Arenga pinnata có vị ngọt và bổ dưỡng.)
Arenga pinnata fiber: sợi xơ từ cây Arenga pinnata.
- Arenga pinnata fiber is known for its strength and water resistance. (Sợi xơ từ Arenga pinnata nổi tiếng về độ bền và khả năng chống nước.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Arenga pinnata trong tiếng Việt, nhưng nó thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh về cây cọ nhiệt đới và sản phẩm thủ công.