areolate

areolate

The skin on the forearm shows a fine, areolate pattern.

Định nghĩa

Tính từ: quầng, vòng tròn nhỏ, khoang nhỏ: "areolate" mô tả một bề mặt hoặc cấu trúc được chia thành các vùng nhỏ, thường hình tròn hoặc hình đa giác, giống như các quầng hoặc khoang nhỏ. Từ này thường được dùng trong sinh học, giải phẫu học hoặc địa chất.

dụ sử dụng
  • (Bề mặt các khoang nhỏ, với các mảng nhỏ riêng biệt.)
  • ( quầng, một loại liên kết lỏng lẻo, được đặt tên theo vẻ ngoài quầng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "areolate pattern": hoa văn dạng quầng hoặc dạng khoang.

    • The areolate pattern on the fossil indicates a specific type of coral. (Hoa văn dạng khoang trên hóa thạch chỉ ra một loại san hô cụ thể.)
  • "areolate structure": cấu trúc các khoang nhỏ.

    • The areolate structure of the rock suggests it was formed under pressure. (Cấu trúc khoang nhỏ của đá cho thấy được hình thành dưới áp lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Areola (danh từ): quầng, vùng tròn nhỏ ( dụ: quầng , quầng trên ). "areolate" tính từ mô tả đặc tính của "areola".
  • Areolar (tính từ): thuộc về quầng, liên quan đến quầng (thường dùng trong "areolar tissue" – quầng).
Từ đồng nghĩa
  • Pitted: lỗ nhỏ, vết lõm.
  • Foveolate: các hố nhỏ (thường dùng trong thực vật học).
  • Reticulate: dạng lưới (tương tự nhưng khác về hình dạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến cho "areolate".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho "areolate".