argentifère

Học thuật
Thân thiện
argentifère

Un mineur tient un morceau de minerai argentifère dans sa main.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chứa bạc, bạc: Dùng để mô tả một loại khoáng vật, quặng, đất đá hoặc mỏ chứa nguyên tố bạc (argent) trong thành phần của .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les géologues ont découvert une veine argentifère dans la montagne. (Các nhà địa chất đã phát hiện ra một mạch quặng chứa bạc trong ngọn núi.)
    • Cette région est connue pour ses sols argentifères. (Vùng này nổi tiếng đất chứa bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như địa chất học, khai khoáng hóa học.
    • Une analyse argentifère du minerai est nécessaire. (Một phân tích về hàm lượng bạc trong quặngcần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Argent (danh từ): bạc (kim loại), tiền.
  • Argentique (tính từ): liên quan đến bạc (ví dụ: - nhiếp ảnh sử dụng muối bạc).
Từ đồng nghĩa
  • Contenant de l'argent: chứa bạc (cụm từ giải thích nghĩa đơn giản hơn).
argentifère

Un mineur tient un morceau de minerai argentifère dans sa main.

tính từ
  1. chứa bạc, bạc
    • Minerai argentifère
      quặng bạc