argentifère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chứa bạc, có bạc: Dùng để mô tả một loại khoáng vật, quặng, đất đá hoặc mỏ có chứa nguyên tố bạc (argent) trong thành phần của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les géologues ont découvert une veine argentifère dans la montagne. (Các nhà địa chất đã phát hiện ra một mạch quặng có chứa bạc trong ngọn núi.)
- Cette région est connue pour ses sols argentifères. (Vùng này nổi tiếng vì có đất chứa bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như địa chất học, khai khoáng và hóa học.
- Une analyse argentifère du minerai est nécessaire. (Một phân tích về hàm lượng bạc trong quặng là cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Argent (danh từ): bạc (kim loại), tiền.
- Argentique (tính từ): liên quan đến bạc (ví dụ: - nhiếp ảnh sử dụng muối bạc).
Từ đồng nghĩa
- Contenant de l'argent: có chứa bạc (cụm từ giải thích nghĩa đơn giản hơn).
tính từ
- chứa bạc, có bạc
- Minerai argentifèrequặng có bạc