argentinosaur

argentinosaur

An argentinosaur stands in a prehistoric forest among tall trees.

Định nghĩa

Danh từ: Argentinosaur một loài khủng long ăn thực vật khổng lồ, sống vào kỷ Phấn trắng, được phát hiện tại Argentina.

dụ sử dụng
  • (Argentinosaur một trong những loài khủng long lớn nhất từng được phát hiện.)
  • (Các nhà khoa học đã tìm thấy hóa thạch của một con argentinosaur ở Patagonia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Argentinosaur remains": di tích hóa thạch của loài khủng long này.

    • The argentinosaur remains provided new insights into dinosaur evolution. (Di tích hóa thạch của argentinosaur đã cung cấp những hiểu biết mới về sự tiến hóa của khủng long.)
  • "Argentinosaur habitat": môi trường sống của argentinosaur.

    • The argentinosaur habitat was likely a lush, forested region. (Môi trường sống của argentinosaur khả năng một khu vực rừng rậm tươi tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Argentinosaurus (danh từ): một chi khủng long khổng lồ, thường được coi đồng nghĩa hoặc tương tự với argentinosaur.
    • The Argentinosaurus is believed to be one of the heaviest dinosaurs. (Argentinosaurus được cho một trong những loài khủng long nặng nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Khủng long Argentina: cách gọi thông thường để chỉ loài khủng long này.
  • Khủng long ăn thực vật khổng lồ: mô tả đặc điểm chung của loài.
Các cụm từ liên quan
  • Argentinosaur fossil: hóa thạch của argentinosaur.

    • The argentinosaur fossil was excavated by a team of paleontologists. (Hóa thạch của argentinosaur đã được khai quật bởi một nhóm các nhà cổ sinh vật học.)
  • Argentinosaur skeleton: bộ xương của argentinosaur.

    • The argentinosaur skeleton is displayed in the museum. (Bộ xương của argentinosaur được trưng bày trong bảo tàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không thành ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày.

Từ chứa "argentinosaur"