argillite

argillite

Argillite is a dark gray rock often used for carving by indigenous artists.

Định nghĩa

Danh từ:
Argillite (đá sét biến chất) một loại đá trầm tích, khác với đá phiến sét (shale) ở chỗ được gắn kết bởi silica, khác với đá phiến thạch (slate) ở chỗ khôngmặt phẳng phân phiến (slate cleavages). Đây một loại đá hạt mịn, cứng, thường màu xám, đen, hoặc xanh lục.

dụ sử dụng
  • (Nhà địa chất đã xác định mẫu đá này argillite do kết cấu hạt mịn không có mặt phân phiến.)
  • (Argillite thường được sử dụng trong chạm khắc bởi các dân tộc bản địaTây Bắc Thái Bình Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Argillite formation": quá trình hình thành đá sét biến chất.
    • The argillite formation in this region dates back to the Jurassic period. (Quá trình hình thành argillite ở khu vực này niên đại từ kỷ Jura.)
  • "Argillite quarry": mỏ đá sét biến chất.
    • The Haida people have historically used argillite quarries on Haida Gwaii. (Người Haida trong lịch sử đã sử dụng các mỏ argillite trên quần đảo Haida Gwaii.)
Biến thể từ gần giống
  • Argillaceous (tính từ): thuộc về đất sét, chứa đất sét.
    • The argillaceous rocks are common in sedimentary basins. (Các loại đá chứa đất sét thường gặp trong các bồn trầm tích.)
  • Argillite carving (danh từ): nghệ thuật chạm khắc trên đá sét biến chất.
    • Argillite carving is a traditional art form of the Haida people. (Chạm khắc argillite một hình thức nghệ thuật truyền thống của người Haida.)
Từ đồng nghĩa
  • Claystone: đá sét (một loại đá trầm tích hạt mịn, nhưng ít biến chất hơn argillite).
  • Mudstone: đá bùn (tương tự nhưng thành phần hạt mịn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "argillite".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "argillite".