arginine

arginine

A scientist examines a molecular model of arginine in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Arginine một loại axit amin vị đắng, được tìm thấy trong protein cần thiết cho dinh dưỡng. Sự thiếu hụt arginine trong chế độ ăn uống dẫn đến giảm sản xuất tinh trùng.

dụ sử dụng
  • (Arginine được tìm thấy với hàm lượng cao trong các loại hạt, hạt giống thịt.)
  • (Chế độ ăn thiếu arginine có thể ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng sinh sản của nam giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L-arginine": dạng bổ sung phổ biến của arginine, thường được dùng để cải thiện lưu thông máu hỗ trợ sức khỏe tim mạch.

    • Many athletes take L-arginine supplements to enhance performance. (Nhiều vận động viên dùng thực phẩm bổ sung L-arginine để cải thiện hiệu suất.)
  • "Arginine vasopressin": một hormone cấu trúc liên quan đến arginine, đóng vai trò trong điều hòa huyết áp cân bằng nước.

    • Arginine vasopressin is released in response to dehydration. (Arginine vasopressin được giải phóng để phản ứng với tình trạng mất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Arginine-rich (tính từ): giàu arginine.
    • Pumpkin seeds are arginine-rich foods. (Hạt ngô thực phẩm giàu arginine.)
Từ đồng nghĩa
  • Amino acid: axit amin (tổng quát, arginine một loại).
  • Proteinogenic amino acid: axit amin tạo protein (chỉ các axit amin tham gia cấu tạo protein).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho "arginine" đây danh từ hóa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "arginine".