arguably

arguably

She is arguably the most talented painter in the studio.

Định nghĩa

Trạng từ: "Arguably" một trạng từ dùng để diễn tả rằng điều đó có thể được tranh luận hoặc chứng minh hợp , thường mang hàm ý người nói tin rằng điều đó đúng hoặc cơ sở vững chắc, mặc dù vẫn có thể ý kiến khác. thường được dùng để nhấn mạnh một quan điểm người nói cho xác đáng.

dụ sử dụng
  • (Có thể tranh luận rằng ấy ca sĩ giỏi nhất thế giới.)
  • (Đây có thể coi quyết định quan trọng nhất trong sự nghiệp của anh ấy.)
  • (Có thể lập luận rằng chính sách mới đã cải thiện nền kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để giảm nhẹ hoặc thể hiện sự khiêm tốn: "Arguably" thường được dùng để tránh khẳng định quá mạnh mẽ, cho thấy người nói nhận thức được nhiều quan điểm khác.

    • Arguably, this is the best solution, but others might disagree. (Có thể nói rằng đây giải pháp tốt nhất, nhưng người khác có thể không đồng ý.)
  • Dùng trong các bài viết học thuật hoặc tranh luận: giúp đưa ra một lập luận căn cứ không áp đặt.

    • Arguably, the theory fails to account for certain variables. (Có thể lập luận rằng lý thuyết này không tính đến một số biến số nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Argument (danh từ): lập luận, tranh luận.

    • He presented a strong argument for the new plan. (Anh ấy đưa ra một lập luận mạnh mẽ cho kế hoạch mới.)
  • Argumentative (tính từ): thích tranh luận, hay cãi.

    • She is very argumentative and always questions everything. ( ấy rất hay tranh luận luôn đặt câu hỏi về mọi thứ.)
  • Argue (động từ): tranh luận, lập luận.

    • They argued about the best way to solve the problem. (Họ tranh luận về cách tốt nhất để giải quyết vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Debatably: có thể tranh cãi.
    • Debatably, this is the most controversial topic. (Có thể tranh cãi rằng đây chủ đề gây tranh cãi nhất.)
  • Plausibly: có vẻ hợp .
    • Plausibly, the results show a clear trend. (Có vẻ hợp rằng kết quả cho thấy một xu hướng rõ ràng.)
  • Possibly: có thể.
    • Possibly, it is the best option available. (Có thể đó lựa chọn tốt nhất hiện .)
Các cụm từ liên quan
  • It can be argued that...: Có thể lập luận rằng...
    • It can be argued that the project was a failure. (Có thể lập luận rằng dự án đã thất bại.)
  • One might argue that...: Một người có thể tranh luận rằng...
    • One might argue that the decision was premature. (Một người có thể tranh luận rằng quyết định đó vội vàng.)
Thành ngữ liên quan
  • For the sake of argument: để tranh luận (giả sử).
    • For the sake of argument, let's assume the plan works. (Để tranh luận, hãy giả sử kế hoạch đó hiệu quả.)
  • Beyond argument: không thể tranh cãi.
    • Her talent is beyond argument. (Tài năng của ấy không thể tranh cãi.)