argumentatively

argumentatively

She answered the teacher's question argumentatively.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách tranh luận, một cách hay cãi, theo lối thích tranh biện.

dụ sử dụng
  • ( ấy luôn phản ứng một cách tranh luận trước bất kỳ đề xuất nào.)
  • (Anh ấy nói một cách hay cãi, cố gắng chứng minh quan điểm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "argumentatively inclined": khuynh hướng thích tranh luận.
    • The student was argumentatively inclined, often challenging the teacher. (Học sinh đó khuynh hướng thích tranh luận, thường thách thức giáo viên.)
  • "to behave argumentatively": cư xử theo kiểu hay cãi.
    • During the meeting, he behaved argumentatively, interrupting others. (Trong cuộc họp, anh ta cư xử kiểu hay cãi, ngắt lời người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Argumentative (tính từ): thích tranh luận, hay cãi.
    • His argumentative nature made him unpopular. (Bản tính thích tranh luận của anh ta khiến anh ta không được ưa chuộng.)
  • Argument (danh từ): cuộc tranh luận, lẽ.
    • They had a heated argument. (Họ đã một cuộc tranh luận gay gắt.)
  • Argumentation (danh từ): sự tranh luận, lập luận.
    • The argumentation was logical. (Sự lập luận đó logic.)
Từ đồng nghĩa
  • Disputatiously: một cách hay tranh cãi.
    • He answered disputatiously. (Anh ấy trả lời một cách hay tranh cãi.)
  • Contentiously: một cách gây tranh cãi.
    • She argued contentiously. ( ấy tranh luận một cách gây tranh cãi.)
  • Quarrelsomely: một cách hay gây gổ.
    • The child behaved quarrelsomely. (Đứa trẻ cư xử một cách hay gây gổ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "argumentatively". Tuy nhiên, các động từ thường đi kèm bao gồm:
    • Argue with: tranh luận với.
      • He argued with everyone argumentatively. (Anh ấy tranh luận với mọi người một cách hay cãi.)
    • Dispute about: tranh cãi về.
      • They disputed about the rules argumentatively. (Họ tranh cãi về các quy tắc một cách hay cãi.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a chip on one's shoulder: thái độ hung hăng, sẵn sàng tranh cãi.
    • She always has a chip on her shoulder, speaking argumentatively. ( ấy luôn thái độ hung hăng, nói năng một cách hay cãi.)
  • To argue for the sake of arguing: tranh luận chỉ thích tranh luận.
    • He doesn't really care; he just argues argumentatively for the sake of arguing. (Anh ta không thực sự quan tâm; anh ta chỉ tranh luận một cách hay cãi thích tranh luận.)