argy-bargy

argy-bargy

Two friends have a lighthearted argy-bargy over the rules of a board game.

Định nghĩa

Danh từ: - Cuộc cãi vã, tranh luận ồn ào: "argy-bargy" chỉ một cuộc tranh cãi bằng lời nói, thường căng thẳng phần hỗn loạn, nhưng không nhất thiết mang tính thù địch sâu sắc. Từ này thường dùng trong văn nói thân mật, mang sắc thái hài hước hoặc nhẹ nhàng.

dụ sử dụng
  • (Đã rất nhiều cuộc cãi vã ồn ào về các quy tắc mới.)
  • (Tôi không muốn dính vào cuộc tranh luận ồn ào của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have an argy-bargy": một cuộc cãi vã.
    • They had a bit of an argy-bargy about who should clean the kitchen. (Họ đã một cuộc cãi vã nhỏ về việc ai nên dọn bếp.)
  • "argy-bargy over something": cãi vã về điều đó.
    • The meeting ended in argy-bargy over the budget. (Cuộc họp kết thúc trong cãi vã về ngân sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến nào khác của từ này. Đây một từ ghép lặp (reduplicative word) đặc trưng trong tiếng Anh Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Argument: tranh luận, cuộc cãi vã (mang tính trang trọng hơn).
  • Squabble: cãi vã lặt vặt, thường về chuyện nhỏ nhặt.
  • Dispute: tranh chấp, bất đồng (mang tính chính thức hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "argy-bargy", nhưng có thể dùng với động từ "have" hoặc "get into":
    • Get into an argy-bargy: dính vào một cuộc cãi vã.
      • He got into an argy-bargy with his neighbor over parking. (Anh ấy đã dính vào một cuộc cãi vã với hàng xóm về chỗ đỗ xe.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "argy-bargy". Từ này tự đã mang tính thành ngữ, thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.