argyrodite

argyrodite

A scientist examines a specimen of argyrodite under bright laboratory lights.

Định nghĩa

Danh từ: - Argyrodite: một loại khoáng vật hiếm, màu xám thép, bao gồm bạc, germani lưu huỳnh.

dụ sử dụng
  • (Argyrodite lần đầu tiên được phát hiện vào năm 1885 trong một mỏĐức.)
  • (Sự hiện diện của argyrodite rất quan trọng chứa germani, một nguyên tố quý giá được sử dụng trong điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Argyrodite thường được nghiên cứu trong địa chất học khoáng vật học như một nguồn germani hiếm.
    • Geologists analyze argyrodite samples to understand the formation of silver-germanium deposits. (Các nhà địa chất phân tích mẫu argyrodite để hiểu quá trình hình thành các mỏ bạc-germani.)
Biến thể từ gần giống
  • Argyrodite một danh từ riêng, không biến thể thông dụng.
  • Germanite: một khoáng vật khác chứa germani, thường được so sánh với argyrodite.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp argyrodite một khoáng vật đặc thù.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng.