argyrol

argyrol

The nurse applies argyrol to the patient's eye.

Định nghĩa

Danh từ: - Argyrol (danh từ riêng, thường viết hoa) một loại thuốc sát trùng được tạo thành từ hợp chất của protein bạc. thường được dùng dưới dạng dung dịch nhỏ mắt hoặc nhỏ mũi để điều trị nhiễm trùng.

dụ sử dụng
  • (The doctor prescribed argyrol to treat the patient's eye infection.)
  • (Argyrol was once commonly used in medicine before antibiotics.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thương hiệu Argyrol": Đây tên thương mại của hợp chất protein-bạc, thường được nhắc đến trong lịch sử y học.
    • Argyrol một trong những loại thuốc sát trùng đầu tiên dùng bạc. (Argyrol was one of the first antiseptics using silver.)
Biến thể từ gần giống
  • Argyrol thường không biến thể từ vựng, nhưng có thể gặp dạng viết thường "argyrol" (ít phổ biến).
  • Protargol: Một hợp chất protein-bạc khác, tương tự nhưng ít gây kích ứng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc sát trùng bạc: Mô tả chung cho các chất sát trùng chứa bạc.
  • Hợp chất protein-bạc: Tên hóa học chính xác của argyrol.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "argyrol".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "argyrol".