argyroxiphium

argyroxiphium

A rare argyroxiphium grows on the rocky slopes of a high mountain.

Định nghĩa

Danh từ: Một chi thực vật nhỏ thuộc họ Cúc, đặc hữu của quần đảo Hawaii, bao gồm các loại cây bụi mọc lan hoặc tạo thành hình hoa thị (rosette-forming). Đây một thuật ngữ thực vật học chuyên ngành, ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Chi argyroxiphium chủ yếu được tìm thấy ở Hawaii.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu argyroxiphium để hiểu về sự phát tán thích nghi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học: "argyroxiphium" được dùng để chỉ một nhóm thực vật đặc hữu, thường xuất hiện trong các bài báo khoa học hoặc tài liệu về hệ thực vật Hawaii.
    • The argyroxiphium species exhibit unique morphological adaptations. (Các loài argyroxiphium thể hiện sự thích nghi hình thái độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Argyroxiphium sandwicense (n): Một loài điển hình trong chi này, thường gọi là "silversword" (kiếm bạc) do hình kiếm màu bạc.
  • Argyroxiphium virescens (n): Một loài màu xanh lục, ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Silversword (n): Tên thông thường của một số loài trong chi Argyroxiphium, đặc biệt A. sandwicense.
  • Hawaiian silversword (n): Tên gọi chỉ nhóm thực vật này trong văn hóa địa phương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan do đây thuật ngữ danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "argyroxiphium".