arial mosaic

Định nghĩa

Danh từ: - Ảnh ghép hàng không: "Arial mosaic" một bức ảnh tổng hợp được tạo ra bằng cách ghép nhiều bức ảnh chụp từ trên không (thường từ máy bay, vệ tinh hoặc drone) lại với nhau, tạo thành một hình ảnh liên tục toàn cảnh của một khu vực địa rộng lớn.

dụ sử dụng
  • (Các nhà bản đồ học đã tạo ra một ảnh ghép hàng không của toàn bộ vùng đồng bằng để nghiên cứu địa hình của .)
  • (Ảnh ghép hàng không này cho thấy ranh giới giữa khu vực đô thị nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to produce an arial mosaic": sản xuất một ảnh ghép hàng không.
    • The team spent weeks producing an arial mosaic of the archaeological site. (Nhóm nghiên cứu đã dành nhiều tuần để sản xuất một ảnh ghép hàng không của khu khảo cổ.)
  • "to analyze an arial mosaic": phân tích một ảnh ghép hàng không.
    • Geologists analyzed the arial mosaic to identify potential mineral deposits. (Các nhà địa chất đã phân tích ảnh ghép hàng không để xác định các mỏ khoáng sản tiềm năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mosaic (danh từ): ảnh ghép, tranh khảm (thường chỉ kỹ thuật ghép ảnh nói chung, không nhất thiết từ trên không).
    • The artist created a beautiful mosaic from broken tiles. (Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tranh khảm đẹp từ những mảnh gạch vỡ.)
  • Aerial photography (danh từ): chụp ảnh từ trên không.
    • Aerial photography is essential for creating an arial mosaic. (Chụp ảnh từ trên không cần thiết để tạo ra ảnh ghép hàng không.)
Từ đồng nghĩa
  • Composite aerial image: hình ảnh hàng không tổng hợp.
  • Photo mosaic: ảnh ghép (thuật ngữ chung hơn, có thể áp dụng cho cả ảnh mặt đất ảnh trên không).
Các cụm từ liên quan
  • Arial mosaic map: bản đồ ảnh ghép hàng không.
    • The surveyor used an arial mosaic map to plan the new road. (Người khảo sát đã sử dụng bản đồ ảnh ghép hàng không để lập kế hoạch cho con đường mới.)
  • Digital arial mosaic: ảnh ghép hàng không kỹ thuật số.
    • Modern software allows for the creation of a digital arial mosaic in hours. (Phần mềm hiện đại cho phép tạo ảnh ghép hàng không kỹ thuật số trong vài giờ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "arial mosaic", đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.