aristolochia clematitis

aristolochia clematitis

A gardener carefully tends to a patch of aristolochia clematitis in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: Aristolochia clematitis một loài thực vật thân leo, hoa cong hình dạng được cho giống với bào thai. Loài này nguồn gốc từ châu Âu, đã được tự nhiên hóaAnh miền đông Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Aristolochia clematitis được biết đến với những bông hoa cong bất thường giống như bào thai.)
  • (Loài cây leo này, Aristolochia clematitis, nguồn gốc từ châu Âu nhưng đã lan rộng ra các khu vực khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền: từng được sử dụng trong y học thảo dược, nhưng hiện nay được biết đến độc tính gây hại cho thận.
    • Historically, Aristolochia clematitis was used to treat various ailments, but modern research warns against its toxicity. (Trong lịch sử, Aristolochia clematitis được dùng để chữa nhiều bệnh, nhưng nghiên cứu hiện đại cảnh báo về độc tính của .)
Biến thể từ gần giống
  • Aristolochia (danh từ): Chi thực vật bao gồm nhiều loài, thường được gọi chung "cây mộc hương" hay "cây rắn".

    • Aristolochia species are known for their medicinal properties, but many are toxic. (Các loài Aristolochia được biết đến với đặc tính y học, nhưng nhiều loài độc.)
  • Clematitis (tính từ): Một phần của tên loài, không có nghĩa độc lập ngoài ngữ cảnh thực vật học.

Từ đồng nghĩa
  • Birthwort (danh từ): Tên thông thường của Aristolochia clematitis, hoa của giống hình bào thai.

    • Birthwort is another name for Aristolochia clematitis. (Birthwort một tên gọi khác của Aristolochia clematitis.)
  • Creeping plant (cụm danh từ): Cây thân leo, mô tả đặc điểm sinh trưởng của loài này.

    • As a creeping plant, Aristolochia clematitis often grows along fences and walls. ( một loài cây leo, Aristolochia clematitis thường mọc dọc theo hàng rào tường.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Aristolochia clematitis do đây tên khoa học cụ thể của một loài thực vật.