aristolochiaceae

aristolochiaceae

A botanist carefully examines a leaf from the Aristolochiaceae family.

Định nghĩa

Danh từ: - Họ Mộc hương (Aristolochiaceae): Một họ thực vật hoa, bao gồm các loài cây dây leo, cây thân thảo hoặc cây bụi. Đặc điểm chung hoa hình dạng độc đáo, thường giống ống hoặc kèn, nhiều loài trong họ này chứa các hợp chất hóa học đặc biệt. Họ này bao gồm các chi như Aristolochia (mộc hương) Asarum (gừng dại).

dụ sử dụng
  • (Aristolochiaceae một họ thực vật hoa, phân bố chủ yếuvùng nhiệt đới cận nhiệt đới.)
  • (Một số loài trong họ Aristolochiaceae, như gừng dại (Asarum), được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuộc họ Aristolochiaceae": cụm từ dùng để mô tả một loài thực vật quan hệ họ hàng với họ Mộc hương.

    • Loài cây này hoa hình ống đặc trưng, thuộc họ Aristolochiaceae. (Loài cây này hoa hình ống đặc trưng, thuộc họ Aristolochiaceae.)
  • "họ Aristolochiaceae": thường được dùng trong các tài liệu thực vật học hoặc sinh học để phân loại.

    • Họ Aristolochiaceae bao gồm khoảng 7-10 chi hơn 500 loài. (Họ Aristolochiaceae bao gồm khoảng 7-10 chi hơn 500 loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Aristolochia (danh từ): chi Mộc hương, một chi điển hình trong họ Aristolochiaceae.

    • Aristolochia chi lớn nhất trong họ Aristolochiaceae. (Aristolochia chi lớn nhất trong họ Aristolochiaceae.)
  • Asarum (danh từ): chi Gừng dại, một chi khác thuộc họ Aristolochiaceae.

    • Asarum hoa màu nâu đỏ thường mọc dưới tán rừng. (Asarum hoa màu nâu đỏ thường mọc dưới tán rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ Mộc hương: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho họ Aristolochiaceae.
  • Họ gừng dại: Một tên gọi khác (ít phổ biến hơn) dựa trên chi Asarum.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến từ này đây danh từ chỉ một họ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.