aristophanes
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Aristophanes: Tên của một nhà viết kịch người Hy Lạp cổ đại, nổi tiếng với những vở hài kịch châm biếm xã hội và chính trị thời bấy giờ. Ông sống vào khoảng năm 448-380 trước Công nguyên.
Ví dụ sử dụng
- (Aristophanes is one of the greatest comic playwrights of ancient Greece.)
- (Aristophanes' play "Lysistrata" is famous for its anti-war theme.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phong cách Aristophanes": Dùng để chỉ lối viết hài kịch châm biếm, sử dụng yếu tố kỳ ảo và lời lẽ thô tục để phê phán xã hội.
- Bộ phim này mang đậm phong cách Aristophanes với những lời châm biếm sắc sảo. (This film strongly carries the Aristophanes style with sharp satirical remarks.)
Biến thể và từ gần giống
- Aristophanic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Aristophanes hoặc phong cách hài kịch của ông.
- Tác phẩm này có yếu tố Aristophanic rõ rệt. (This work has a clear Aristophanic element.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà viết hài kịch cổ điển: Một cách gọi chung cho những nhà viết kịch như Aristophanes.
- Nhà châm biếm Hy Lạp: Nhấn mạnh vào vai trò châm biếm xã hội của ông.
Các cụm từ liên quan
- Hài kịch Aristophanes: Thể loại hài kịch châm biếm, thường có yếu tố kỳ ảo và ngôn ngữ bình dân.
- Hài kịch Aristophanes thường chế nhạo các chính trị gia và triết gia đương thời. (Aristophanic comedy often mocks contemporary politicians and philosophers.)
Thành ngữ liên quan
- "Cười như Aristophanes": Một thành ngữ hiếm dùng để chỉ tiếng cười châm biếm, sâu cay.
- Anh ta cười như Aristophanes khi nghe tin chính trị gia đó thất cử. (He laughed like Aristophanes upon hearing that politician lost the election.)