aristotelia serrata
A small bird perches on a branch of an aristotelia serrata to eat its berries.
Định nghĩa
Danh từ: Aristotelia serrata là tên khoa học của một loại cây bụi hoặc cây nhỏ rụng lá, thanh lịch, có tán lá hấp dẫn và quả mọng nhỏ màu đỏ, chuyển sang màu đen khi chín và được dùng để làm rượu vang.
Ví dụ sử dụng
- (Cây có nguồn gốc từ New Zealand.)
- (Rượu vang làm từ quả mọng của cây có hương vị độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to harvest aristotelia serrata": thu hoạch quả của loài cây này.
- Local farmers harvest aristotelia serrata in late autumn. (Nông dân địa phương thu hoạch quả aristotelia serrata vào cuối mùa thu.)
"the foliage of aristotelia serrata": tán lá của cây aristotelia serrata.
- The foliage of aristotelia serrata turns vibrant colors in the fall. (Tán lá của cây aristotelia serrata chuyển sang màu sắc rực rỡ vào mùa thu.)
Biến thể và từ gần giống
Makomako: tên thông thường trong tiếng Māori cho aristotelia serrata.
- Makomako is another name for aristotelia serrata. (Makomako là một tên gọi khác của cây aristotelia serrata.)
Wineberry: tên tiếng Anh thông dụng cho loài cây này.
- Wineberry is often used to refer to aristotelia serrata. (Wineberry thường được dùng để chỉ cây aristotelia serrata.)
Từ đồng nghĩa
- Makomako: tên gọi bản địa.
- Wineberry: tên gọi phổ biến trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên khoa học này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến aristotelia serrata.