aristotelianism
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa Aristotle: Một hệ thống triết học dựa trên các tác phẩm và tư tưởng của nhà triết học Hy Lạp cổ đại Aristotle. Hệ thống này bao gồm nhiều lĩnh vực như logic, siêu hình học, đạo đức học, thi ca học, chính trị học và khoa học tự nhiên.
- Ảnh hưởng của Aristotle: Chủ nghĩa này không chỉ là một học thuyết mà còn là một phương pháp luận, nhấn mạnh vào việc quan sát thực tế, phân loại và suy luận logic để đạt đến chân lý.
Ví dụ sử dụng
- (Chủ nghĩa Aristotle đã ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng phương Tây.)
- (Nhiều học giả thời Trung cổ đã nghiên cứu chủ nghĩa Aristotle như một nền tảng cho thần học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Aristotelianism in modern science": Chủ nghĩa Aristotle trong khoa học hiện đại, thường được dùng để chỉ các phương pháp phân loại và suy luận.
- The classification of species in biology owes much to Aristotelianism. (Việc phân loại các loài trong sinh học chịu ảnh hưởng lớn từ chủ nghĩa Aristotle.)
"Neo-Aristotelianism": Chủ nghĩa Aristotle mới, một trào lưu phục hưng tư tưởng Aristotle trong thế kỷ 20.
- Neo-Aristotelianism revived interest in virtue ethics. (Chủ nghĩa Aristotle mới đã làm sống lại sự quan tâm đến đạo đức học đức hạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Aristotelian (adj): thuộc về Aristotle hoặc chủ nghĩa Aristotle.
- His Aristotelian approach to ethics focuses on character. (Cách tiếp cận của ông ấy theo chủ nghĩa Aristotle về đạo đức tập trung vào tính cách.)
Aristotle (n): nhà triết học Aristotle, người sáng lập ra chủ nghĩa này.
- Aristotle was a student of Plato and teacher of Alexander the Great. (Aristotle là học trò của Plato và là thầy của Alexander Đại đế.)
Từ đồng nghĩa
- Peripateticism: Một tên gọi khác của chủ nghĩa Aristotle, bắt nguồn từ trường phái Lyceum (Peripatos) do Aristotle sáng lập.
- Peripateticism emphasizes empirical observation. (Chủ nghĩa Peripatetic nhấn mạnh vào quan sát thực nghiệm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "aristotelianism" vì đây là một thuật ngữ triết học, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
- "The golden mean" (Trung dung vàng): Một khái niệm then chốt trong đạo đức học của Aristotle, nhấn mạnh sự cân bằng giữa hai thái cực.
- In Aristotelianism, virtue is often found in the golden mean. (Trong chủ nghĩa Aristotle, đức hạnh thường nằm ở trung dung vàng.)