aristotle

aristotle

Aristotle taught his students in the Lyceum.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Aristotle (nhà triết học vĩ đại người Hy Lạp cổ đại, 384-322 TCN, học trò của Plato, thầy của Alexander Đại đế). Dùng để chỉ một trong những nhà tư tưởng ảnh hưởng nhất trong lịch sử phương Tây, người đã đặt nền móng cho nhiều lĩnh vực như logic, siêu hình học, đạo đức học, chính trị học khoa học tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Aristotle nổi tiếng với các tác phẩm về đạo đức học chính trị học.)
  • (Nhiều ý tưởng của Aristotle về sinh học đã ảnh hưởng trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aristotelian logic": logic học Aristotle, hệ thống logic do Aristotle phát triển.

    • Aristotelian logic was the standard form of reasoning in the Western world until the 19th century. (Logic học Aristotle hình thức suy luận tiêu chuẩnphương Tây cho đến thế kỷ 19.)
  • "Aristotelian philosophy": triết học Aristotle, bao gồm các học thuyết về bản thể, nguyên nhân, mục đích.

    • The concept of the "golden mean" is central to Aristotelian philosophy. (Khái niệm "trung dung" trung tâm của triết học Aristotle.)
Biến thể từ gần giống
  • Aristotelian (adj): thuộc về Aristotle hoặc triết học của ông.

    • She wrote a book on Aristotelian ethics. ( ấy đã viết một cuốn sách về đạo đức học Aristotle.)
  • Aristotelianism (n): chủ nghĩa Aristotle, hệ thống tư tưởng dựa trên các học thuyết của Aristotle.

    • Aristotelianism dominated medieval European philosophy. (Chủ nghĩa Aristotle thống trị triết học châu Âu thời Trung cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà triết học Hy Lạp: (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử) (nhà triết học Hy Lạp).
  • Bậc thầy tư tưởng: (mang tính ẩn dụ) .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Aristotle". Tuy nhiên, có thể dùng trong các cụm từ cố định như: - "To quote Aristotle": trích dẫn Aristotle. - He often quotes Aristotle to support his arguments. (Anh ấy thường trích dẫn Aristotle để hỗ trợ lập luận của mình.)

Thành ngữ liên quan
  • "The wisdom of Aristotle": trí tuệ của Aristotle, chỉ sự thông thái sâu sắc.

    • In times of crisis, we often turn to the wisdom of Aristotle. (Trong thời điểm khủng hoảng, chúng ta thường tìm đến trí tuệ của Aristotle.)
  • "Aristotle's golden mean": trung dung của Aristotle, nguyên tắc đạo đức về sự cân bằng giữa hai thái cực.

    • She believes in Aristotle's golden mean, avoiding both excess and deficiency. ( ấy tin vào trung dung của Aristotle, tránh cả thái quá bất cập.)