aristotélique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) A-ri-xtốt: Chỉ những gì liên quan đến nhà triết học Hy Lạp cổ đại Aristotle (A-ri-xtốt).
- Theo tư tưởng/triết học của A-ri-xtốt: Chỉ các học thuyết, nguyên lý, phương pháp luận hoặc cách tiếp cận do Aristotle đề xướng hoặc phát triển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La logique aristotélique est fondée sur le syllogisme. (Logic học A-ri-xtốt được xây dựng dựa trên tam đoạn luận.)
- C'est une conception aristotélique de la physique. (Đó là một quan niệm mang tính A-ri-xtốt về vật lý học.)
- Les catégories aristotéliques structurent la pensée. (Các phạm trù A-ri-xtốt cấu trúc nên tư duy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Philosophie aristotélique": Triết học A-ri-xtốt, chỉ toàn bộ hệ thống tư tưởng do Aristotle xây dựng, bao gồm siêu hình học, đạo đức học, chính trị học, v.v.
- La philosophie aristotélique a profondément influencé la scolastique médiévale. (Triết học A-ri-xtốt đã ảnh hưởng sâu sắc đến triết học kinh viện thời Trung Cổ.)
"Tradition aristotélique": Truyền thống A-ri-xtốt, chỉ dòng tư tưởng kế thừa và phát triển từ các tác phẩm của Aristotle qua các thời kỳ lịch sử.
- Ce penseur s'inscrit dans la tradition aristotélique. (Nhà tư tưởng này nằm trong truyền thống A-ri-xtốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Aristote (danh từ riêng): A-ri-xtốt, tên nhà triết học.
- Aristotélisme (danh từ): Chủ nghĩa A-ri-xtốt, hệ thống triết học của Aristotle hoặc sự nghiên cứu, tôn sùng tư tưởng của ông.
- L'aristotélisme a connu un renouveau à la Renaissance. (Chủ nghĩa A-ri-xtốt đã trải qua một sự phục hưng vào thời Phục Hưng.)
Từ đồng nghĩa
- Péripatéticien (tính từ/danh từ): (Thuộc về) trường phái Peripatetic, tức trường phái của Aristotle và các môn đệ của ông. Từ này thường được dùng thay thế cho "aristotélique" trong các văn cảnh học thuật.
- La doctrine péripatéticienne. (Học thuyết của trường phái Peripatetic/A-ri-xtốt.)
Các cụm từ liên quan
- Être aristotélique: Mang tính chất A-ri-xtốt, theo chủ nghĩa A-ri-xtốt.
- Sa méthode d'analyse est résolument aristotélique. (Phương pháp phân tích của ông ấy mang đậm tính chất A-ri-xtốt.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "aristotélique". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật và triết học.)
tính từ
- (thuộc) A-ri-xtốt