aristotélisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyết A-ri-xtốt: Hệ thống triết học, tư tưởng và phương pháp luận do triết gia Hy Lạp cổ đại Aristotle (A-ri-xtốt) sáng lập và phát triển. Học thuyết này bao gồm các lĩnh vực như logic học, siêu hình học, đạo đức học, chính trị học và khoa học tự nhiên, có ảnh hưởng sâu rộng đến tư tưởng phương Tây trong nhiều thế kỷ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'aristotélisme a dominé la pensée médiévale. (Thuyết A-ri-xtốt đã thống trị tư tưởng thời Trung Cổ.)
- Son raisonnement s'inspire clairement de l'aristotélisme. (Lập luận của ông ấy rõ ràng lấy cảm hứng từ thuyết A-ri-xtốt.)
- L'aristotélisme diffère du platonisme sur plusieurs points essentiels. (Thuyết A-ri-xtốt khác với thuyết Plato ở một số điểm cốt yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"L'aristotélisme chrétien": Thuyết A-ri-xtốt Ki-tô giáo, chỉ sự kết hợp và diễn giải các tư tưởng của Aristotle trong khuôn khổ thần học Ki-tô giáo thời Trung Cổ, đặc biệt qua công trình của Thomas Aquinas.
- Thomas d'Aquin est une figure majeure de l'aristotélisme chrétien. (Thomas Aquinas là một nhân vật chủ chốt của thuyết A-ri-xtốt Ki-tô giáo.)
"Un renouveau de l'aristotélisme": Sự phục hưng của thuyết A-ri-xtốt, thường dùng để chỉ các giai đoạn lịch sử mà tư tưởng của Aristotle được nghiên cứu và đề cao trở lại.
- La Renaissance a connu un certain renouveau de l'aristotélisme. (Thời kỳ Phục Hưng đã chứng kiến một sự phục hưng nhất định của thuyết A-ri-xtốt.)
Biến thể và từ gần giống
Aristotélicien (adj, n): (thuộc) thuyết A-ri-xtốt; người theo thuyết A-ri-xtốt.
- Une logique aristotélicienne. (Một lối logic theo thuyết A-ri-xtốt.)
- Les aristotéliciens du Moyen Âge. (Những người theo thuyết A-ri-xtốt thời Trung Cổ.)
Aristote (n.pr): Aristotle, A-ri-xtốt (tên triết gia).
- Les œuvres d'Aristote. (Các tác phẩm của A-ri-xtốt.)
Từ đồng nghĩa
- Philosophie aristotélicienne: Triết học A-ri-xtốt.
- Système d'Aristote: Hệ thống (triết học) của A-ri-xtốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)
danh từ giống đực
- thuyết A-ri-xtốt