arithmancy

arithmancy

A student practices arithmancy by calculating the mystical properties of a birth date.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bói toán bằng số: "Arithmancy" một hình thức bói toán dựa trên việc gán các giá trị số cho chữ cái, từ ngữ hoặc tên, sau đó phân tích các con số này để dự đoán tương lai hoặc hiểu hơn về tính cách, số phận của một người. Đây một thuật ngữ thường thấy trong văn hóa đại chúng, đặc biệt trong loạt truyện Harry Potter, nơi được dạy như một môn học phức tạp chính xác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hermione Granger was a brilliant student of arithmancy at Hogwarts. (Hermione Granger một học sinh xuất sắc môn bói toán bằng số tại Hogwarts.)
    • Many ancient cultures practiced arithmancy to interpret hidden meanings in names. (Nhiều nền văn hóa cổ đại thực hành bói toán bằng số để giải thích ý nghĩa ẩn giấu trong tên gọi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice arithmancy": thực hành bói toán bằng số.

    • Wizards who practice arithmancy often use complex charts and calculations. (Các phù thủy thực hành bói toán bằng số thường sử dụng các biểu đồ phép tính phức tạp.)
  • "arithmancy chart": biểu đồ bói toán bằng số.

    • She created an arithmancy chart to analyze the name of the mysterious stranger. ( ấy đã tạo một biểu đồ bói toán bằng số để phân tích tên của người lạ bí ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Arithmetic (n): số học (môn toán học cơ bản).

    • He is good at arithmetic but not interested in arithmancy. (Anh ấy giỏi số học nhưng không hứng thú với bói toán bằng số.)
  • Divination (n): bói toán (thuật ngữ chung cho các hình thức tiên tri).

    • Arithmancy is a branch of divination that relies on numbers. (Bói toán bằng số là một nhánh của bói toán dựa vào các con số.)
Từ đồng nghĩa
  • Numerology: thuật số học (một hình thức tương tự, thường dùng trong đời sống thực, không chỉ trong giả tưởng).
    • Numerology and arithmancy share similar principles of assigning numbers to letters. (Thuật số học bói toán bằng số chung các nguyên tắc gán số cho chữ cái.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "arithmancy" do đây danh từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan
  • "to read someone's arithmancy": đọc bói toán bằng số của ai đó (thường dùng trong ngữ cảnh giả tưởng).
    • The old wizard offered to read my arithmancy, but I declined. (Ông phù thủy già đề nghị đọc bói toán bằng số của tôi, nhưng tôi từ chối.)