arithméticien

Học thuật
Thân thiện
arithméticien

Un arithméticien écrit des nombres sur un grand tableau noir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhà số học: Một nhà toán học chuyên nghiên cứu về số học, tức làthuyết về các số các tính chất của chúng, đặc biệtcác số nguyên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pierre de Fermat était un célèbre arithméticien du XVIIe siècle. (Pierre de Fermat là một nhà số học nổi tiếng của thế kỷ XVII.)
    • Ce problème complexe nécessite l'expertise d'un arithméticien. (Bài toán phức tạp này cần đến chuyên môn của một nhà số học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử toán học hoặc để mô tả chuyên môn của một người.
    • Il se considère plus comme un arithméticien que comme un géomètre. (Ông ấy tự coi mìnhmột nhà số học hơn là một nhà hình học.)
Biến thể từ gần giống
  • Arithmétique (danh từ giống cái): Số học, môn số học.
    • L'arithmétique est une branche fondamentale des mathématiques. (Số họcmột nhánh cơ bản của toán học.)
  • Arithmétique (tính từ): (thuộc về) số học.
    • Une progression arithmétique. (Một cấp số cộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mathématicien spécialisé en arithmétique: Nhà toán học chuyên về số học. (Đâymột cụm từ mô tả chính xác hơn là một từ đồng nghĩa trực tiếp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
arithméticien

Un arithméticien écrit des nombres sur un grand tableau noir.

danh từ giống đực
  1. nhà số học