ark shell

ark shell

The child collects a smooth ark shell on the sandy beach.

Định nghĩa

Danh từ:
- vỏ thuyền (hoặc vỏ tàu): "ark shell" dùng để chỉ một loại động vật thân mềm hai mảnh vỏ sốngbiển, vỏ dày, nặng, với các răng cưakhớp vỏ bề mặt bên trong sâu, giống hình dạng một chiếc thuyền.

dụ sử dụng
  • ( vỏ thuyền một loại động vật hai mảnh vỏ phổ biến được tìm thấyvùng nước nông ven biển.)
  • (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra công cụ cổ đại được làm từ vỏ của vỏ thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ark shell" trong ngữ cảnh sinh thái: Loài này đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển, nguồn thức ăn cho các loài động vật lớn hơn.
    • The presence of ark shells indicates a healthy marine habitat. (Sự hiện diện của vỏ thuyền cho thấy một môi trường sống biển khỏe mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ark (n): nghĩa gốc "hòm" hoặc "thuyền" (liên quan đến hình dạng vỏ giống chiếc thuyền trong truyện -ê).
  • Shell (n): vỏ (nói chung), nhưng "ark shell" một loại cụ thể.
  • Ark shell không dạng tính từ hay trạng từ thông dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Bivalve mollusk: động vật thân mềm hai mảnh vỏ (thuật ngữ khoa học chung).
  • Clam: nghêu, (thường dùng không chính xác, nhưng đôi khi được dùng thay thế trong văn nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "ark shell". Từ này chủ yếu được dùng như danh từ cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "ark shell". Tuy nhiên, có thể liên tưởng đến cụm "Noah's ark" (thuyền -ê) hình dạng vỏ gợi nhớ đến chiếc thuyền, nhưng đây không phải thành ngữ trực tiếp.