arkansas river
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sông Arkansas: Một con sông bắt nguồn từ dãy núi Rocky ở bang Colorado (Hoa Kỳ) và chảy theo hướng đông nam qua các bang Kansas, Oklahoma, và Arkansas trước khi đổ vào sông Mississippi. Đây là một trong những nhánh sông chính của hệ thống sông Mississippi.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Arkansas dài khoảng 1.469 dặm.)
- (Nhiều thành phố, như Tulsa và Little Rock, nằm dọc theo sông Arkansas.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to navigate the Arkansas River": Điều hướng hoặc di chuyển trên sông Arkansas.
- Early explorers used canoes to navigate the Arkansas River. (Các nhà thám hiểm thời kỳ đầu đã dùng xuồng để điều hướng trên sông Arkansas.)
- "the Arkansas River basin": Lưu vực sông Arkansas, khu vực địa lý bao quanh con sông.
- The Arkansas River basin is known for its diverse wildlife. (Lưu vực sông Arkansas nổi tiếng với hệ động vật đa dạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Arkansas (Danh từ riêng): Bang Arkansas, nơi con sông chảy qua và đặt tên cho sông.
- The state of Arkansas is often called "The Natural State". (Bang Arkansas thường được gọi là "Tiểu bang Thiên nhiên".)
- Arkansan (Danh từ): Người dân bang Arkansas.
- Many Arkansans enjoy fishing along the Arkansas River. (Nhiều người dân Arkansas thích câu cá dọc theo sông Arkansas.)
Từ đồng nghĩa
- Con sông Arkansas: Có thể được gọi đơn giản là "the Arkansas" trong ngữ cảnh địa lý hoặc hàng hải.
- The Arkansas flows through several states. (Sông Arkansas chảy qua nhiều bang.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến tên sông cụ thể này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến sông Arkansas.)