arlington

arlington

A family visits the Arlington National Cemetery to see the Changing of the Guard.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Arlington: Tên một thành phốphía bắc bang Texas, Hoa Kỳ, nằm giữa hai thành phố Dallas Fort Worth.

dụ sử dụng
  • (Arlington nơi Sân vận động AT&T của đội Dallas Cowboys.)
  • (Nhiều người đi làm từ Arlington đến Dallas hoặc Fort Worth.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Arlington cũng có thể chỉ các địa danh khác cùng tên, như nghĩa trang quốc gia Arlington (Arlington National Cemetery) ở Virginia, nhưng nghĩa chính trong từ điển này thành phố ở Texas.
    • Arlington National Cemetery is a famous military cemetery. (Nghĩa trang Quốc gia Arlington một nghĩa trang quân sự nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Arlingtonian (danh từ): người dân sống ở Arlington.
    • Arlingtonians are proud of their city's sports teams. (Người dân Arlington tự hào về các đội thể thao của thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố (city): Arlington một thành phố, nên có thể dùng từ đồng nghĩa chung chung này.
  • Đô thị (municipality): Arlington một đơn vị hành chính đô thị.
Các cụm từ liên quan
  • Arlington, Texas (cụm danh từ): tên đầy đủ của thành phố để phân biệt với các địa danh khác.
    • I live in Arlington, Texas. (Tôi sống ở Arlington, Texas.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "Arlington".